Zenit 2
2 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Dinamo Kirov

Zenit 2 vs Dinamo Kirov

Tỷ số chung cuộc: Zenit 2 2-4 Dinamo Kirov tại Second League A - Division A Silver, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zenit 2 thắng 0, hòa 1, Dinamo Kirov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 4
Phong độ
WWDDW Zenit 2
LDWWW Dinamo Kirov
  1. 9' A. Kasadzhikov
  2. 16' A. Kasadzhikov 1-0
  3. 20' M. Khokhlov 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' S. Nikiforov N. Khvat
  6. 62' K. Kosarev M. Khokhlov
  7. 65' 2-1 A. Chizh
  8. 68' M. Martinkevich
  9. 70' D. Gayvoronskiy
  10. 70' K. Burykin
  11. 70' S. Kalinov M. Lauk
  12. 75' 2-2 S. Kalinov
  13. 77' 2-3 K. Burykin
  14. 82' L. Khanov A. Egurnev
  15. 86' A. Pasko E. Pesikov
  16. 90'+4 R. Polkovnikov K. Burykin
  17. 90' 2-4 E. Pozdnyakov
  18. FT2-4

Đội hình

Zenit 2 HLV: Konstantin Konoplev
  1. 96M. Zaitsev
  2. 35D. Gayvoronskiy
  3. 92I. Shilenok
  4. 80I. Bulygin
  5. 63S. Karelin
  6. 45K. Glazunov
  7. 34N. Khvat ▼ 62'
  8. 89M. Ivanov
  9. 59A. Kasadzhikov
  10. 53A. Egurnev ▼ 82'
  11. 39M. Khokhlov ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 84A. Mityaev
  2. 72A. Busalaev
  3. 37I. Terentyev
  4. 71D. Shumikhin
  5. 97E. Dubinin
  6. 87S. Nikiforov ▲ 62'
  7. 49L. Khanov ▲ 82'
  8. 91K. Kosarev ▲ 62'
Dinamo Kirov
  1. 96A. Mironov
  2. 12A. Malykh
  3. 27A. Chizh
  4. 19A. Stepanov
  5. 8N. Kamaev
  6. 72V. Teplyakov
  7. 98E. Pozdnyakov
  8. 31K. Burykin ▼ 90'
  9. 6M. Martinkevich
  10. 10M. Lauk ▼ 70'
  11. 17E. Pesikov ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 1V. Zadiraka
  2. 3A. Pasko ▲ 86'
  3. 73S. Kalinov ▲ 70'
  4. 24T. Sitnikov
  5. 75I. Veselkov
  6. 42R. Romanov
  7. 7R. Polkovnikov ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
94Ghi được55
57Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu