Mashuk-KMV
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alaniya Vladikavkaz

Mashuk-KMV vs Alaniya Vladikavkaz

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 0-0 Alaniya Vladikavkaz tại Second League A - Division A Gold, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 2, hòa 1, Alaniya Vladikavkaz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 6
Phong độ
DDLWL Mashuk-KMV
WDDDD Alaniya Vladikavkaz
  1. 4' S. Torosyan
  2. 8' A. Butenko
  3. 23' A. Kozyrev
  4. HT0-0
  5. 46' A. Mkrtychyan S. Torosyan
  6. 46' V. Nafikov D. Kobesov
  7. 55' S. Ogoev
  8. 63' R. Guseynov A. Abazov
  9. 63' K. Pomeshkin I. Selemenev
  10. 71' G. Karkuzaev B. Gurtsiev
  11. 71' Z. Ramonov A. Kozyrev
  12. 80' D. Bogomolov A. Domotsev
  13. 87' M. Khashmatulla R. Gystarov
  14. 89' A. Kuskov S. Kachmazov
  15. 90'+5 R. Guseynov
  16. FT0-0

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 51E. Plotnikov
  2. 3R. Khagur
  3. 4R. Machilov
  4. 95C. Magomadov
  5. 23A. Abazov ▼ 63'
  6. 8E. Saygushev
  7. 7S. Torosyan ▼ 46'
  8. 10R. Gystarov ▼ 87'
  9. 13A. Butenko
  10. 11I. Selemenev ▼ 63'
  11. 33A. Domotsev ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 22O. Suvorov
  2. 47R. Guseynov ▲ 63'
  3. 88Z. Magomedov
  4. 12V. Konyukhov
  5. 15R. Gusengadzhiev
  6. 18M. Khashmatulla ▲ 87'
  7. 21D. Bogomolov ▲ 80'
  8. 96K. Pomeshkin ▲ 63'
  9. 17A. Mkrtychyan ▲ 46'
Alaniya Vladikavkaz
  1. 1D. Byazrov
  2. 19A. Butaev
  3. 2A. Gioev
  4. 4S. Kachmazov ▼ 89'
  5. 75S. Ogoev
  6. 8A. Khugaev
  7. 10D. Kobesov ▼ 46'
  8. 9A. M. Zakirov
  9. 7B. Gurtsiev ▼ 71'
  10. 21A. Kozyrev ▼ 71'
  11. 11I. Matyushenko

Dự bị 9

  1. 31G. Natabashvili
  2. 3A. Kuskov ▲ 89'
  3. 14A. Amiraliev
  4. 35S. Kasaev
  5. 76G. Karkuzaev ▲ 71'
  6. 23V. Nafikov ▲ 46'
  7. 55Z. Ramonov ▲ 71'
  8. 57D. Tepsikoev
  9. 6A. Belov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
9 18 - 7 +11 20
2
Dinamo Kirov
9 8 - 6 +2 17
3
Dinamo Bryansk
9 8 - 12 -4 12
4
Dinamo Vladivostok
9 7 - 7 0 12
5
Alaniya Vladikavkaz
9 10 - 6 +4 11
6
Mashuk-KMV
9 8 - 8 0 11
7
Volgar Astrakhan
9 8 - 9 -1 9
8
Novosibirsk
9 9 - 13 -4 9
9
FK Sokol Saratov
9 9 - 14 -5 8
10
Kaluga
9 5 - 8 -3 6
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)

So sánh

10Trận đấu10
9Ghi được13
9Thủng lưới9
0.9Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu