Mashuk-KMV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Alaniya Vladikavkaz

Mashuk-KMV vs Alaniya Vladikavkaz

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 2-1 Alaniya Vladikavkaz tại Second League A - Division A Gold, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 2, hòa 1, Alaniya Vladikavkaz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 8
Phong độ
DDLWL Mashuk-KMV
WDDDD Alaniya Vladikavkaz
  1. 5' T. Topuria 1-0
  2. 13' 1-1 A. Khugaev
  3. 45'+1 R. Gusengadzhiev
  4. 45'+2 A. Bagaev
  5. HT1-1
  6. 57' E. Ibragimov I. Dudaev
  7. 63' A. Saidov R. Gusengadzhiev
  8. 63' M. Abakarov S. Torosyan
  9. 67' I. Selemenev T. Topuria
  10. 69' R. Machilov
  11. 76' I. Osadchiy 2-1
  12. 86' A. Khugaev
  13. 86' E. Saygushev A. Khutov
  14. 86' D. Borisov I. Osadchiy
  15. 89' K. Khidiev G. Karkuzaev
  16. 89' D. Tepsikoev D. Chertkoev
  17. FT2-1

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 22O. Suvorov
  2. 3R. Khagur
  3. 4R. Machilov
  4. 23A. Abazov
  5. 21D. Bogomolov
  6. 10R. Gusengadzhiev ▼ 63'
  7. 7S. Torosyan ▼ 63'
  8. 17T. Topuria ▼ 67'
  9. 14I. Osadchiy ▼ 86'
  10. 13A. Butenko
  11. 11A. Khutov ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 30D. Saganovich
  2. 5A. Saidov ▲ 63'
  3. 15I. Umakhanov
  4. 18V. Kobakhidze
  5. 26Z. Nakaev
  6. 8E. Saygushev ▲ 86'
  7. 19I. Selemenev ▲ 67'
  8. 33A. Domotsev
  9. 77D. Borisov ▲ 86'
  10. 9M. Abakarov ▲ 63'
Alaniya Vladikavkaz
  1. 1D. Byazrov
  2. 14A. Amiraliev
  3. 5A. Bagaev
  4. 65Z. S. Datiev
  5. 92A. Stanisavljevic
  6. 8A. Khugaev
  7. 17I. Dudaev ▼ 57'
  8. 76G. Karkuzaev ▼ 89'
  9. 11D. Chertkoev ▼ 89'
  10. 99M. Abdulkhamidov
  11. 21A. Kozyrev

Dự bị 12

  1. 16B. Tsaliev
  2. 89D. Shashlov
  3. 74I. Melikov
  4. 71A. Byazrov
  5. 95S. Gogniev
  6. 75S. Ogoev
  7. 9A. M. Zakirov
  8. 6E. Ibragimov ▲ 57'
  9. 88M. Dzestelov
  10. 70K. Khidiev ▲ 89'
  11. 7I. Dibirov
  12. 57D. Tepsikoev ▲ 89'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
40Ghi được44
33Thủng lưới54
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
19Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu