Mashuk-KMV vs Rodina Moskva II
Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 2-2 Rodina Moskva II tại Second League A - Division A Gold, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 1, hòa 3, Rodina Moskva II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 14
- Phong độ
- DDLWL Mashuk-KMV
- WWWLW Rodina Moskva II
- 14' 0-1 G. Knyazev
- 33' L. Sharifullin
- 36' A. Butenko 1-1
- 38' P. Baranov
- HT1-1
- 57' A. Butenko
- 57' ▲ M. Danilin ▼ V. Samko
- 57' ▲ D. Svintsov ▼ A. Biryukov
- 62' ▲ R. Maltsev ▼ E. Larionov
- 62' ▲ A. Gordyushenko ▼ N. Savin
- 64' ▲ A. Abazov ▼ A. Butenko
- 64' ▲ M. Abakarov ▼ R. Gusengadzhiev
- 65' C. Magomadov
- 67' I. Selemenev 2-1
- 72' ▲ A. Khutov ▼ I. Selemenev
- 79' ▲ A. Khezhev ▼ K. Larionov
- 86' ▲ Z. Nakaev ▼ A. Domotsev
- 86' ▲ M. Ivakhnov ▼ S. Torosyan
- 90'+6 D. Markitesov
- 90' 2-2 D. Svintsov11m
- FT2-2
Đội hình
- 86V. Shaykhutdinov
- 3R. Khagur
- 95C. Magomadov
- 4R. Machilov
- 8E. Saygushev
- 99L. Sharifullin
- 7S. Torosyan ▼ 86'
- 10R. Gusengadzhiev ▼ 64'
- 13A. Butenko ▼ 64'
- 33A. Domotsev ▼ 86'
- 19I. Selemenev ▼ 72'
Dự bị 12
- 51E. Plotnikov
- 22O. Suvorov
- 88N. Koserik
- 12V. Konyukhov
- 23A. Abazov ▲ 64'
- 97L. Fattakhov
- 14I. Bastyuk
- 20Z. Nakaev ▲ 86'
- 17T. Topuria
- 9M. Abakarov ▲ 64'
- 11A. Khutov ▲ 72'
- 56M. Ivakhnov ▲ 86'
- 33A. Stenyakin
- 27K. Larionov ▼ 79'
- 44P. Baranov
- 82A. Alekhin
- 74D. Mushkarin
- 12D. Markitesov
- 24A. Biryukov ▼ 57'
- 70V. Samko ▼ 57'
- 76N. Savin ▼ 62'
- 66E. Larionov ▼ 62'
- 92G. Knyazev
Dự bị 10
- 35R. Tarasov
- 58D. Ladokha
- 69A. Khezhev ▲ 79'
- 87A. Stefanishin
- 30M. Danilin ▲ 57'
- 79D. Svintsov ▲ 57'
- 89R. Maltsev ▲ 62'
- 98A. A. Khorin
- 72A. Gordyushenko ▲ 62'
- 28M. Burlakov
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
40Ghi được40
33Thủng lưới37
1.05Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai25