Rodina Moskva II vs Mashuk-KMV
Tỷ số chung cuộc: Rodina Moskva II 0-0 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rodina Moskva II thắng 1, hòa 3, Mashuk-KMV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 6
- Phong độ
- WWWLW Rodina Moskva II
- DDLWL Mashuk-KMV
- 12' A. Alekhin
- 31' E. Saygushev
- HT0-0
- 46' ▲ T. Topuria ▼ S. Torosyan
- 66' ▲ A. Khutov ▼ R. Gusengadzhiev
- 66' ▲ N. Koserik ▼ A. Domotsev
- 66' ▲ V. Samko ▼ D. Tikhonov
- 75' ▲ L. Fattakhov ▼ M. Abakarov
- 75' ▲ M. Burlakov ▼ I. Vozrastov
- 75' ▲ D. Svintsov ▼ A. Biryukov
- 76' ▲ Z. Nakaev ▼ A. Butenko
- 84' ▲ S. Kozhedub ▼ A. Gordyushenko
- 85' S. Kozhedub
- FT0-0
Đội hình
- 58D. Ladokha
- 69A. Khezhev
- 82A. Alekhin
- 87A. Stefanishin
- 95D. Chernyshev
- 12D. Markitesov
- 19D. Tikhonov ▼ 66'
- 24A. Biryukov ▼ 75'
- 66E. Larionov
- 72A. Gordyushenko ▼ 84'
- 90I. Vozrastov ▼ 75'
Dự bị 12
- 33A. Stenyakin
- 27K. Larionov
- 44P. Baranov
- 74D. Mushkarin
- 83A. Lazarev
- 11S. Kozhedub ▲ 84'
- 70V. Samko ▲ 66'
- 76N. Savin
- 79D. Svintsov ▲ 75'
- 89R. Maltsev
- 98A. A. Khorin
- 28M. Burlakov ▲ 75'
- 51E. Plotnikov
- 4R. Machilov
- 95C. Magomadov
- 23A. Abazov
- 99L. Sharifullin
- 10R. Gusengadzhiev ▼ 66'
- 7S. Torosyan ▼ 46'
- 8E. Saygushev
- 9M. Abakarov ▼ 75'
- 13A. Butenko ▼ 76'
- 33A. Domotsev ▼ 66'
Dự bị 9
- 86V. Shaykhutdinov
- 88N. Koserik ▲ 66'
- 97L. Fattakhov ▲ 75'
- 3R. Khagur
- 17T. Topuria ▲ 46'
- 20Z. Nakaev ▲ 76'
- 14I. Bastyuk
- 19I. Selemenev
- 11A. Khutov ▲ 66'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
40Ghi được40
37Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19