Tekstilshchik
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kaluga

Tekstilshchik vs Kaluga

Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 4-1 Kaluga tại Second League A - Division A Gold, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tekstilshchik thắng 2, hòa 3, Kaluga thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Spring Season Gold · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
Phong độ
WLLLW Tekstilshchik
LWDDW Kaluga
  1. 32' T. Melekestsev 1-0
  2. 45' M. Bammatgereev 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' 2-1 E. Lipaev
  5. 51' V. Tyurin N. Kozlovskiy
  6. 51' D. Usov D. Anosov
  7. 62' M. Bammatgereev 3-1
  8. 65' I. Osadchiy V. Konovalov
  9. 65' N. Y. Kuzin Z. Kravtsov
  10. 74' A. Polev E. Lipaev
  11. 74' I. Grishchenko E. Akimov
  12. 77' F. Fenin M. Polyakov
  13. 77' E. Tatarinov T. Melekestsev
  14. 77' A. Kuzmin S. Chibisov
  15. 82' V. Tyurin
  16. 85' M. Bammatgereev11m 4-1
  17. 87' D. Usov
  18. 87' B. Rogochiy M. Bammatgereev
  19. FT4-1

Đội hình

Tekstilshchik
  1. 51A. Ryabinkin
  2. 22M. Uzhgin
  3. 26I. Klementyev
  4. 5A. Evdokimov
  5. 21A. Khityaev
  6. 56V. Demyanov
  7. 3M. Polyakov ▼ 77'
  8. 7M. Bammatgereev ▼ 87'
  9. 17N. Kozlovskiy ▼ 51'
  10. 69D. Anosov ▼ 51'
  11. 11T. Melekestsev ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 85D. Davydov
  2. 12N. Bochko
  3. 55B. Rogochiy ▲ 87'
  4. 76E. Steshin
  5. 19M. Noskov
  6. 80F. Fenin ▲ 77'
  7. 88V. Tyurin ▲ 51'
  8. 30M. Ramazanov
  9. 39D. Usov ▲ 51'
  10. 67R. Ermolin
  11. 99E. Tatarinov ▲ 77'
Kaluga HLV: Evgeni Losev
  1. 35V. Dorovskikh
  2. 5V. Konovalov ▼ 65'
  3. 2S. Krotov
  4. 91E. Lukinykh
  5. 18L. Ivanushkin
  6. 47Z. Kravtsov ▼ 65'
  7. 14S. Chibisov ▼ 77'
  8. 12E. Lipaev ▼ 74'
  9. 32I. Sokolov
  10. 7E. Akimov ▼ 74'
  11. 17I. Matyushenko

Dự bị 7

  1. 1R. Shakerov
  2. 3I. Osadchiy ▲ 65'
  3. 4A. Polev ▲ 74'
  4. 77K. Balashov
  5. 6A. Kuzmin ▲ 77'
  6. 19N. Y. Kuzin ▲ 65'
  7. 10I. Grishchenko ▲ 74'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
55Ghi được37
36Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu