Mashuk-KMV
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Kirov

Mashuk-KMV vs Dinamo Kirov

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 0-2 Dinamo Kirov tại Second League A - Division A Gold, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 1, hòa 1, Dinamo Kirov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 15
Phong độ
DDDLW Mashuk-KMV
LDWWW Dinamo Kirov
  1. 5' V. Solodarenko
  2. 26' V. Teplyakov
  3. 45'+1 M. Martinkevich
  4. HT0-0
  5. 52' 0-1 D. Usov
  6. 63' 0-2 M. Martinkevich
  7. 66' C. Magomadov R. Khagur
  8. 66' T. Topuria A. Khutov
  9. 66' M. Abakarov A. Butenko
  10. 67' E. Cherkes A. Ukomskiy
  11. 75' I. Selemenev E. Saygushev
  12. 75' I. Osadchiy A. Domotsev
  13. 84' D. Zakharov D. Usov
  14. 88' D. Zakharov
  15. 90'+2 V. Marukhin M. Martinkevich
  16. FT0-2

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 22O. Suvorov
  2. 3R. Khagur ▼ 66'
  3. 23A. Abazov
  4. 8E. Saygushev ▼ 75'
  5. 21D. Bogomolov
  6. 10R. Gusengadzhiev
  7. 99L. Sharifullin
  8. 7S. Torosyan
  9. 13A. Butenko ▼ 66'
  10. 33A. Domotsev ▼ 75'
  11. 11A. Khutov ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 30D. Saganovich
  2. 4R. Machilov
  3. 95C. Magomadov ▲ 66'
  4. 17T. Topuria ▲ 66'
  5. 19I. Selemenev ▲ 75'
  6. 88M. Khalibegov
  7. 77D. Borisov
  8. 14I. Osadchiy ▲ 75'
  9. 9M. Abakarov ▲ 66'
Dinamo Kirov
  1. 96A. Mironov
  2. 23N. Bochko
  3. 4T. Danilov
  4. 47V. Solodarenko
  5. 7A. Goryushkin
  6. 72V. Teplyakov
  7. 6M. Martinkevich ▼ 90'
  8. 28N. Kamaev
  9. 91A. Filippov
  10. 10D. Usov ▼ 84'
  11. 11A. Ukomskiy ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 97D. Eremeev
  2. 3A. Pasko
  3. 8E. Cherkes ▲ 67'
  4. 9D. Zakharov ▲ 84'
  5. 20V. Marukhin ▲ 90'
  6. 22S. Sharov

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
40Ghi được55
33Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu