Dinamo Kirov
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mashuk-KMV

Dinamo Kirov vs Mashuk-KMV

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Kirov 1-2 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Kirov thắng 1, hòa 1, Mashuk-KMV thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 7
Phong độ
LDWWW Dinamo Kirov
DDLWL Mashuk-KMV
  1. 20' C. Magomadov
  2. HT0-0
  3. 46' 0-1 A. Butenko
  4. 60' S. Torosyan M. Abakarov
  5. 60' T. Topuria E. Saygushev
  6. 60' I. Osadchiy A. Domotsev
  7. 64' N. Kamaev 1-1
  8. 68' 1-2 R. Machilov
  9. 69' V. Marukhin E. Cherkes
  10. 69' M. Martinkevich D. Nagovitsin
  11. 72' I. Selemenev A. Khutov
  12. 87' S. Sharov N. Bochko
  13. 87' A. Saidov A. Butenko
  14. FT1-2

Đội hình

Dinamo Kirov
  1. 96A. Mironov
  2. 5M. Omarov
  3. 4T. Danilov
  4. 3A. Pasko
  5. 12A. Malykh
  6. 23N. Bochko ▼ 87'
  7. 28N. Kamaev
  8. 91A. Filippov
  9. 8E. Cherkes ▼ 69'
  10. 93D. Nagovitsin ▼ 69'
  11. 10D. Usov

Dự bị 10

  1. 97D. Eremeev
  2. 24T. Sitnikov
  3. 18A. Smoroda
  4. 72V. Teplyakov
  5. 20V. Marukhin ▲ 69'
  6. 22S. Sharov ▲ 87'
  7. 9D. Zakharov
  8. 6M. Martinkevich ▲ 69'
  9. 19D. Fominykh
  10. 7A. Goryushkin
Mashuk-KMV
  1. 22O. Suvorov
  2. 3R. Khagur
  3. 4R. Machilov
  4. 23A. Abazov
  5. 95C. Magomadov
  6. 8E. Saygushev ▼ 60'
  7. 21D. Bogomolov
  8. 13A. Butenko ▼ 87'
  9. 9M. Abakarov ▼ 60'
  10. 33A. Domotsev ▼ 60'
  11. 11A. Khutov ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 30D. Saganovich
  2. 5A. Saidov ▲ 87'
  3. 10R. Gusengadzhiev
  4. 26Z. Nakaev
  5. 7S. Torosyan ▲ 60'
  6. 17T. Topuria ▲ 60'
  7. 14I. Osadchiy ▲ 60'
  8. 19I. Selemenev ▲ 72'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
55Ghi được40
44Thủng lưới33
1.41Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu