Alaniya Vladikavkaz vs Volgar Astrakhan
Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz 2-0 Volgar Astrakhan tại Second League A - Division A Gold, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz thắng 2, hòa 4, Volgar Astrakhan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 2
- Phong độ
- WDDDD Alaniya Vladikavkaz
- WDDDD Volgar Astrakhan
- 3' E. Proshkin
- 15' Y. Petrovskiy
- HT0-0
- 46' ▲ T. Gagloev ▼ G. Karkuzaev
- 46' ▲ A. M. Zakirov ▼ E. Ibragimov
- 47' A. Pavlishin
- 49' M. Strelnik
- 50' A. Stanisavljevic 1-0
- 58' ▲ I. Galanin ▼ M. Strelnik
- 58' ▲ I. Umarov ▼ D. Koverov
- 58' ▲ D. Pavlov ▼ K. Kolesnichenko
- 61' M. Abdulkhamidov 2-0
- 65' ▲ I. Dibirov ▼ D. Chertkoev
- 65' ▲ V. Adaev ▼ D. Poluboyarinov
- 77' ▲ M. Yshyk ▼ A. Amiraliev
- 77' ▲ M. Nasibov ▼ D. Lesnikov
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Byazrov
- 4S. Kachmazov
- 14A. Amiraliev ▼ 77'
- 95S. Gogniev
- 92A. Stanisavljevic
- 6E. Ibragimov ▼ 46'
- 76G. Karkuzaev ▼ 46'
- 22T. Bulatsev
- 8A. Khugaev
- 11D. Chertkoev ▼ 65'
- 99M. Abdulkhamidov
Dự bị 12
- 89D. Shashlov
- 58M. Yshyk ▲ 77'
- 74I. Melikov
- 65Z. S. Datiev
- 37T. Gagloev ▲ 46'
- 75S. Ogoev
- 88M. Dzestelov
- 9A. M. Zakirov ▲ 46'
- 7I. Dibirov ▲ 65'
- 21A. Kozyrev
- 77A. Dzestelov
- 70K. Khidiev
- 45V. Ermakov
- 2G. Utkin
- 23Y. Petrovskiy
- 28E. Proshkin
- 58I. Zuev
- 5M. Strelnik ▼ 58'
- 7A. Pavlishin
- 19K. Kolesnichenko ▼ 58'
- 20D. Poluboyarinov ▼ 65'
- 50D. Koverov ▼ 58'
- 17D. Lesnikov ▼ 77'
Dự bị 8
- 1V. Yampolskiy
- 6E. Krivokhizhin
- 15I. Golub
- 8I. Galanin ▲ 58'
- 9V. Adaev ▲ 65'
- 11M. Nasibov ▲ 77'
- 47I. Umarov ▲ 58'
- 90D. Pavlov ▲ 58'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
44Ghi được43
54Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai24