Rodina Moskva vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: Rodina Moskva 0-3 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rodina Moskva thắng 1, hòa 2, Baltika thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- LLLLL Rodina Moskva
- DDWDL Baltika
- 22' 0-1 A. Mourid
- 26' Aymane Mourid
- 30' Mingiyan Beveev
- 44' Andrey Mendel
- HT0-1
- 46' ▲ S. Bakaev ▼ A. Sokol
- 46' ▲ C. Offor ▼ B. Gil
- 54' ▲ M. Petrov ▼ A. Mourid
- 54' ▲ I. Belikov ▼ A. Mendel
- 57' Iker Pozo
- 71' ▲ K. Ushatov ▼ R. Fishchenko
- 72' Maksim Petrov
- 72' ▲ F. Moufi ▼ V. Pospelov
- 73' Yordy Reyna
- 75' 0-2 C. Offor · M. Petrov
- 77' Nikolay Titkov
- 78' Artem Meshchaninov
- 78' ▲ I. Timoshenko ▼ A. Maksimenko
- 78' ▲ A. Gharibyan ▼ I. Pozo
- 84' ▲ M. Krizan ▼ M. Nade
- 86' 0-3 M. Petrov · N. Titkov
- 88' ▲ K. Shiltsov ▼ N. Titkov
- FT0-3
Đội hình
- 13S. Volkov 8.2
- 88A. Sokol ▼ 46' 6.3
- 26A. Meshchaninov 6.5
- 75M. Nade ▼ 84' 7.9
- 3L. Goglichidze 6.2
- 8I. Pozo ▼ 78' 6.5
- 6R. Fishchenko ▼ 71' 6.2
- 80S. Bessmertniy 6.2
- 10Y. Reyna 6.9
- 9A. Maksimenko ▼ 78' 5.9
- 7G. Onugkha 7.0
Dự bị 12
- 1S. Aydarov
- 55M. Krizan ▲ 84' 6.3
- 19D. Tananeev
- 49I. Dyatlov
- 72A. Gordyushenko
- 38L. Musaev
- 5A. Egorychev
- 23K. Ushatov ▲ 71' 6.7
- 17S. Bakaev ▲ 46' 6.7
- 95K. Cissoko
- 99I. Timoshenko ▲ 78' 6.3
- 77A. Gharibyan ▲ 78' 6.3
- 1E. Latyshonok 7.5
- 22M. Beveev 6.9
- 2S. Varatynov 7.0
- 24L. Mouyokolo 6.6
- 21E. Anderson 7.3
- 4N. Gassama 7.6
- 42V. Pospelov ▼ 72' 6.3
- 5A. Mourid ⚽ ▼ 54' 7.6
- 8A. Mendel ▼ 54' 6.2
- 11N. Titkov ⇢ ▼ 88' 7.5
- 91B. Gil ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 44E. Lyubakov
- 18F. Moufi ▲ 72' 6.6
- 3I. Kirsch
- 68M. Ryadno
- 14S. Kovac
- 7K. Shiltsov ▲ 88'
- 73M. Petrov ⚽ ▲ 54' 7.9
- 10I. Petrov
- 26I. Belikov ▲ 54' 7.5
- 9C. Offor ⚽ ▲ 46' 7.2
- 15T. Yenne
Thống kê
03⚑2
⚑550
69%Kiểm soát bóng31%
8Dứt điểm16
2Trúng đích9
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
6Cứu thua3
526Chuyền bóng229
433Chuyền chính xác150
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
10Trận đấu13
15Ghi được23
26Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.77
1Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai12