Rodina Moskva vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: Rodina Moskva 0-0 Baltika tại First League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rodina Moskva thắng 1, hòa 2, Baltika thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Sapsan Arena, Moskva
- Phong độ
- LLLLL Rodina Moskva
- DDWDL Baltika
- 15' ▲ M. Abdusalamov ▼ I. Andreev
- 26' Leon Musaev
- 36' ▲ D. Shadrintsev ▼ A. Agaev
- 39' Astemir Gordyushenko
- HT0-0
- 46' ▲ K. Kochiev ▼ R. Fishchenko
- 46' ▲ D. Luna ▼ Y. Kovalev
- 63' ▲ Y. Reyna ▼ M. Danilin
- 63' ▲ A. Sokol ▼ V. Samko
- 66' ▲ Alex ▼ N. Glushkov
- 72' Nathan Gassama
- 76' ▲ K. Nikishin ▼ I. Stefanovich
- 76' ▲ I. Petrov ▼ K. Kaplenko
- 80' ▲ K. Malyarov ▼ A. Mokhammad
- 83' Yordy Reyna
- 90'+2 Kevin Andrade
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Koryakin
- 55M. Križan
- 24A. Kleshchenko
- 26A. Meshchaninov
- 33A. Agaev ▼ 36'
- 38L. Musaev
- 6R. Fishchenko ▼ 46'
- 72A. Gordyushenko
- 30M. Danilin ▼ 63'
- 8I. Andreev ▼ 15'
- 70V. Samko ▼ 63'
Dự bị 11
- 18M. Abdusalamov ▲ 15'
- 17D. Shadrintsev ▲ 36'
- 15K. Kochiev ▲ 46'
- 10Y. Reyna ▲ 63'
- 88A. Sokol ▲ 63'
- 1S. Aydarov
- 4D. Tananeev
- 12D. Markitesov
- 21G. Yudintsev
- 73E. Truntaev
- 91D. Barinov
- 67M. Borisko
- 16K. Andrade
- 4N. Gassama
- 96A. Mokhammad ▼ 80'
- 17V. Saus
- 8K. Kaplenko ▼ 76'
- 5A. Osipov
- 11Y. Kovalev ▼ 46'
- 19S. Pryakhin
- 9I. Stefanovich ▼ 76'
- 23N. Glushkov ▼ 66'
Dự bị 11
- 2D. Luna ▲ 46'
- 10Alex ▲ 66'
- 18K. Nikishin ▲ 76'
- 95I. Petrov ▲ 76'
- 7K. Malyarov ▲ 80'
- 1I. Svinov
- 22N. Titkov
- 44E. Lyubakov
- 57D. Begun
- 80Y. Arbuzov
- 90N. Kamaev
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
55Ghi được82
48Thủng lưới34
1.25Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai28