F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 3-0 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 1, Dynamo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- LLWWW Dynamo
- 27' Aleksandr Sobolev
- 29' A. Sobolev11m 1-0
- 33' A. Sobolev · M. Glushenkov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Andrade ▼ Nino
- 59' Kevin Andrade
- 60' ▲ I. Sergeev ▼ Y. Gladyshev
- 69' Maksim Glushenkov
- 71' ▲ N. Alip ▼ A. Sobolev
- 71' ▲ Felipe Augusto ▼ Jhon Jhon
- 73' ▲ A. Miranchuk ▼ D. Fomin
- 73' ▲ V. Okishor ▼ Arthur Gomes
- 78' ▲ Douglas Santos ▼ Pedrinho
- 80' Juan Cáceres
- 83' ▲ D. Kondakov ▼ Wendel
- 85' ▲ D. Skopintsev ▼ J. Caceres
- 86' David Ricardo
- 87' M. Glushenkov 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 16D. Adamov
- 31Gustavo Mantuan
- 78I. Diveev
- 33Nino▼ 46'
- 66R. Vega
- 5W. Barrios
- 8Wendel▼ 83'
- 10M. Glushenkov
- 20Pedrinho▼ 78'
- 14Jhon Jhon▼ 71'
- 7A. Sobolev▼ 71'
Dự bị 12
- 71D. Odoevskiy
- 57B. Moskvichev
- 3Douglas Santos▲ 78'
- 28N. Alip▲ 71'
- 15V. Karavaev
- 82S. Volkov
- 25K. Andrade▲ 46'
- 21A. Erokhin
- 61D. Kondakov▲ 83'
- 17A. Mostovoy
- 11Luiz Henrique
- 9Felipe Augusto▲ 71'
- 1K. Rasulov
- 4J. Caceres▼ 85'
- 55M. Osipenko
- 57David Ricardo
- 8Rubens
- 74D. Fomin▼ 73'
- 60T. Marinkin
- 10Bitello
- 91Y. Gladyshev▼ 60'
- 70K. Tyukavin
- 11Arthur Gomes▼ 73'
Dự bị 12
- 31I. Leshchuk
- 51R. Dzhioev
- 7D. Skopintsev▲ 85'
- 56L. Zaydenzal
- 6R. Fernandez
- 5M. Majstorovic
- 21A. Miranchuk▲ 73'
- 24L. Chavez
- 88V. Okishor▲ 73'
- 15D. Glebov
- 33I. Sergeev▲ 60'
- 17U. Babaev
Thống kê
02⚑1
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
3Dứt điểm15
3Trúng đích4
0Chệch đích6
0Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
379Chuyền bóng478
83%Chính xác chuyền87%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 5 | 6 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 13 | 6 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 16 | -10 | 3 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu13
28Ghi được30
11Thủng lưới11
1.87Bàn thắng mỗi trận2.31
7Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai12