Dynamo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Dynamo vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
Phong độ
LLWWW Dynamo
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 22' 0-1 Jhon Jhon
  2. 32' Jhon Jhon
  3. 37' Arthur Gomes · J. Caceres 1-1
  4. 43' 1-2 A. Sobolev · M. Glushenkov
  5. HT1-2
  6. 46' R. Fernandez David Ricardo
  7. 66' I. Sergeev Arthur Gomes
  8. 66' V. Drkusic Jhon Jhon
  9. 75' Y. Gladyshev N. Moumi Ngamaleu
  10. 75' U. Babaev Bitello
  11. 78' E. Maouhoub K. Tyukavin
  12. 85' 1-3 M. Glushenkov · A. Sobolev
  13. 87' J. Duran A. Sobolev
  14. 88' D. Kondakov M. Glushenkov
  15. 90' A. Mostovoy Gustavo Mantuan
  16. 90' N. Alip W. Barrios
  17. FT1-3

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rolan Gusev
  1. 40K. Rasulov
  2. 4J. Caceres
  3. 2N. Marichal
  4. 57David Ricardo▼ 46'
  5. 7D. Skopintsev
  6. 60T. Marinkin
  7. 74D. Fomin
  8. 13N. Moumi Ngamaleu▼ 75'
  9. 10Bitello▼ 75'
  10. 11Arthur Gomes▼ 66'
  11. 70K. Tyukavin▼ 78'

Dự bị 12

  1. 47A. Kudravets
  2. 31I. Leshchuk
  3. 24L. Chavez
  4. 33I. Sergeev▲ 66'
  5. 91Y. Gladyshev▲ 75'
  6. 14E. Maouhoub▲ 78'
  7. 17U. Babaev▲ 75'
  8. 56L. Zaydenzal
  9. 79M. Balakhonov
  10. 6R. Fernandez▲ 46'
  11. 15D. Glebov
  12. 50A. Kutitsky
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov
  2. 31Gustavo Mantuan▼ 90'
  3. 78I. Diveev
  4. 33Nino
  5. 3D. Santos
  6. 8Wendel
  7. 5W. Barrios▼ 90'
  8. 11Luiz Henrique
  9. 10M. Glushenkov▼ 88'
  10. 14Jhon Jhon▼ 66'
  11. 7A. Sobolev▼ 87'

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin
  4. 6V. Drkusic▲ 66'
  5. 17A. Mostovoy▲ 90'
  6. 28N. Alip▲ 90'
  7. 9J. Duran▲ 87'
  8. 15V. Karavaev
  9. 4Y. Gorshkov
  10. 23A. Adamov
  11. 66R. Vega
  12. 61D. Kondakov▲ 88'

Thống kê

003
610
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm12
2Trúng đích3
5Chệch đích5
4Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
391Chuyền bóng450
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
77Ghi được107
58Thủng lưới38
1.6Bàn thắng mỗi trận2.1
14Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu