Rodina Moskva vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Rodina Moskva 2-4 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rodina Moskva thắng 1, hòa 0, FC Rostov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- LLLLD Rodina Moskva
- LWWLL FC Rostov
- 4' I. Pozo · A. Maksimenko 1-0
- 13' Ilya Dyatlov
- 16' 1-1 I. Komarov11m
- 27' ▲ S. Bessmertniy ▼ A. Sokol
- HT1-1
- 48' Ruslan Fishchenko
- 49' Konstantin Kuchaev
- 52' 1-2 M. Krizanphản lưới
- 56' 1-3 A. Langovich · K. Kuchaev
- 59' ▲ L. Goglichidze ▼ I. Dyatlov
- 60' ▲ M. Abdusalamov ▼ S. Bakaev
- 60' ▲ A. Gharibyan ▼ I. Pozo
- 73' ▲ O. Olusegun ▼ M. Mukhin
- 74' O. Sakophản lưới 2-3
- 75' ▲ K. Ushatov ▼ R. Fishchenko
- 80' ▲ Y. Mikhailov ▼ K. Kuchaev
- 87' ▲ D. Shantaliy ▼ T. Suleymanov
- 90' 2-4 D. Shantaliy · A. Langovich
- FT2-4
Đội hình
- 13S. Volkov 6.7
- 88A. Sokol ▼ 27' 6.5
- 55M. Krizan 4.9
- 26A. Meshchaninov 5.9
- 49I. Dyatlov ▼ 59' 5.2
- 8I. Pozo ⚽ ▼ 60' 7.3
- 17S. Bakaev ▼ 60' 6.3
- 6R. Fishchenko ▼ 75' 6.6
- 10Y. Reyna 6.0
- 9A. Maksimenko ⇢ 7.3
- 99I. Timoshenko 6.2
Dự bị 12
- 71I. Svinov
- 1S. Aydarov
- 72A. Gordyushenko
- 38L. Musaev
- 3L. Goglichidze ▲ 59' 6.7
- 19D. Tananeev
- 5A. Egorychev
- 95K. Cissoko
- 18M. Abdusalamov ▲ 60' 6.3
- 23K. Ushatov ▲ 75' 6.5
- 80S. Bessmertniy ▲ 27' 6.3
- 77A. Gharibyan ▲ 60' 6.5
- 1R. Yatimov 5.9
- 4V. Melekhin 6.7
- 3O. Sako 5.9
- 40Ygor Nogueira 6.6
- 7Ronaldo 6.7
- 8A. Mironov 6.7
- 18K. Kuchaev ⇢ ▼ 80' 7.5
- 87A. Langovich ⚽ ⇢ 8.7
- 10I. Komarov ⚽ 7.2
- 99T. Suleymanov ▼ 87' 6.3
- 16M. Mukhin ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 34D. A. Golikov
- 84A. Petrov
- 6O. Olusegun ▲ 73' 6.5
- 57I. Zhbanov
- 22D. Semenchuk
- 59N. Babakin
- 13D. Titov
- 27D. Prokhin
- 5Y. Mikhailov ▲ 80' 6.9
- 21D. Shantaliy ⚽ ▲ 87' 7.6
- 73I. Aznaurov
- 80K. Madrakhimov
Thống kê
02⚑2
⚑910
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm22
2Trúng đích9
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
2Phạt góc9
1Việt vị1
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
7Cứu thua1
318Chuyền bóng323
204Chuyền chính xác222
64%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 7 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 15 - 16 | -1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 11 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 13 | 9 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
12Trận đấu15
17Ghi được23
29Thủng lưới24
1.42Bàn thắng mỗi trận1.53
1Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai12