Dinamo Makhachkala vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 2-0 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Final
- Phong độ
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- WDWLD FC Ural Yekaterinburg
- 26' Ilyas Akhmedov
- 37' Silvije Begić
- 39' G. Agalarov11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Bogomolskiy ▼ F. Sungatulin
- 48' Egor Bogomolski
- 60' ▲ E. Filipenko ▼ M. Sekulic
- 60' ▲ T. Ayupov ▼ D. Ivanisenia
- 60' ▲ T. Margasov ▼ V. Malkevich
- 62' H. Mrezigue · M. Moubarik 2-0
- 68' ▲ R. Magomedov ▼ G. Agalarov
- 70' Yuriy Zheleznov
- 74' ▲ A. Alarcon ▼ J. Tabidze
- 75' ▲ A. Sandrachuk ▼ M. Azzi
- 76' ▲ M. Bardachev ▼ A. Mamin
- 81' ▲ K. Zinovich ▼ Miro
- 87' Ilya Ishkov
- FT2-0
Đội hình
- 33N. Karabashev 6.6
- 22M. Azzi ▼ 75' 7.3
- 43I. Akhmedov 7.7
- 99M. Alibekov 7.2
- 5J. Tabidze ▼ 74' 6.6
- 77T. Sundukov 6.9
- 16H. Mrezigue ⚽ 8.2
- 6M. Moubarik ⇢ 7.3
- 47N. Glushkov 6.9
- 11Miro ▼ 81' 6.3
- 25G. Agalarov ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 12
- 39T. Magomedov
- 28S. Serderov
- 10M. Hosseinnejad
- 24A. Alarcon ▲ 74' 6.7
- 21A. Dzhabrailov
- 75A. Shikhaliev
- 70A. Ashurov
- 13S. Kagermazov
- 9R. Magomedov ▲ 68' 6.7
- 72A. Sandrachuk ▲ 75' 7.0
- 19K. Zinovich ▲ 81' 6.6
- 7H. Mastouri
- 57A. Selikhov 6.2
- 46A. Mamin ▼ 76' 6.2
- 2S. Begic 5.3
- 16Italo 6.6
- 44V. Malkevich ▼ 60' 6.6
- 6F. Sungatulin ▼ 46' 6.2
- 21D. Ivanisenia ▼ 60' 6.7
- 97I. Ishkov 6.5
- 22Leo Cordeiro 6.7
- 14Y. Zheleznov 6.3
- 10M. Sekulic ▼ 60' 6.2
Dự bị 11
- 86I. Kuznetsov
- 24E. Filipenko ▲ 60' 6.9
- 20E. Markov
- 5T. Ayupov ▲ 60' 6.5
- 11V. Karapuzov
- 18N. Morozov
- 4M. Bardachev ▲ 76' 6.6
- 90T. Arabachyan
- 34T. Margasov ▲ 60' 6.2
- 19E. Bogomolskiy ▲ 46' 6.0
- 37V. Bondarev
Thống kê
01⚑4
⚑240
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm7
4Trúng đích0
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
319Chuyền bóng473
227Chuyền chính xác371
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
51Ghi được66
59Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai27