FC Ural Yekaterinburg vs Dinamo Makhachkala
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 0-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Final
- Phong độ
- WDWLD FC Ural Yekaterinburg
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- 5' 0-1 Miro
- HT0-1
- 46' ▲ N. Glushkov ▼ A. Dzhabrailov
- 56' ▲ M. Hosseinnejad ▼ G. Agalarov
- 69' ▲ N. Morozov ▼ E. Bogomolskiy
- 69' ▲ A. Sandrachuk ▼ T. Sundukov
- 69' ▲ H. Mastouri ▼ Miro
- 74' Vladislav Malkevich
- 79' Aleksandr Sandrachuk
- 81' Nikita Glushkov
- 82' ▲ E. Markov ▼ M. Sekulic
- 82' ▲ T. Margasov ▼ V. Malkevich
- 83' ▲ A. Alarcon ▼ H. Mrezigue
- 90' ▲ D. Ivanisenia ▼ Leo Cordeiro
- FT0-1
Đội hình
- 57A. Selikhov 6.3
- 46A. Mamin 7.2
- 2S. Begic 6.2
- 16Italo 6.7
- 44V. Malkevich ▼ 82' 6.2
- 22Leo Cordeiro ▼ 90' 6.3
- 6F. Sungatulin 7.5
- 14Y. Zheleznov 6.7
- 97I. Ishkov 6.7
- 19E. Bogomolskiy ▼ 69' 6.3
- 10M. Sekulic ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 86I. Kuznetsov
- 67Y. Maleev
- 24E. Filipenko
- 20E. Markov ▲ 82' 6.6
- 5T. Ayupov
- 11V. Karapuzov
- 21D. Ivanisenia ▲ 90'
- 18N. Morozov ▲ 69' 6.3
- 4M. Bardachev
- 90T. Arabachyan
- 34T. Margasov ▲ 82' 6.7
- 37V. Bondarev
- 33N. Karabashev 7.2
- 22M. Azzi 7.9
- 43I. Akhmedov 7.2
- 99M. Alibekov 6.9
- 5J. Tabidze 7.3
- 77T. Sundukov ▼ 69' 7.0
- 16H. Mrezigue ▼ 83' 7.0
- 6M. Moubarik 6.7
- 21A. Dzhabrailov ▼ 46' 6.5
- 11Miro ⚽ ▼ 69' 6.6
- 25G. Agalarov ▼ 56' 6.6
Dự bị 10
- 39T. Magomedov
- 28S. Serderov
- 47N. Glushkov ▲ 46' 6.3
- 10M. Hosseinnejad ▲ 56' 6.6
- 24A. Alarcon ▲ 83' 6.7
- 13S. Kagermazov
- 9R. Magomedov
- 72A. Sandrachuk ▲ 69' 6.9
- 19K. Zinovich
- 7H. Mastouri ▲ 69' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị4
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
580Chuyền bóng293
475Chuyền chính xác187
82%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu52
66Ghi được51
52Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai28