Akron vs Rotor Volgograd
Tỷ số chung cuộc: Akron 0-1 Rotor Volgograd tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Akron thắng 4, hòa 0, Rotor Volgograd thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Final
- Phong độ
- LDDDD Akron
- LLDLW Rotor Volgograd
- 44' Dmitriy Pestryakov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Korotkov ▼ V. Bardybakhin
- 49' 0-1 G. Shilnikov · S. Aliev
- 54' ▲ K. Maradishvili ▼ K. Bistrovic
- 54' ▲ M. Boldyrev ▼ Benchimol
- 59' Konstantin Maradishvili
- 69' Said Aliev
- 71' ▲ K. Khosonov ▼ A. Djurasovic
- 71' ▲ I. Aznaurov ▼ A. Simonyan
- 81' ▲ I. Djakovac ▼ D. Pestryakov
- 81' ▲ E. Danilkin ▼ A. Kleshchenko
- 86' Said Aliev
- 90'+6 Ignat Terekhovskiy
- FT0-1
Đội hình
- 32I. Terekhovsky 7.9
- 2Y. Rocha 7.6
- 26R. Escoval 6.9
- 19M. Bokoev 7.0
- 21R. Fernandez 7.5
- 23K. Bistrovic ▼ 54' 6.9
- 5A. Djurasovic ▼ 71' 7.3
- 15S. Loncar 6.2
- 71D. Pestryakov ▼ 81' 7.9
- 22A. Dzyuba 6.0
- 11Benchimol ▼ 54' 6.7
Dự bị 11
- 78A. Vasyutin
- 88V. Gudiev
- 6M. Kuzmin
- 80K. Khosonov ▲ 71' 6.6
- 35I. Djakovac ▲ 81' 6.6
- 89D. Popenkov
- 8K. Maradishvili ▲ 54' 6.5
- 91M. Boldyrev ▲ 54' 6.3
- 81N. Bazilevskiy
- 69A. Dmitriev
- 10K. Arevalo
- 13N. Chagrov 6.7
- 80V. Bardybakhin ▼ 46' 6.9
- 97N. Pokidyshev 8.2
- 11A. Kleshchenko ▼ 81' 6.6
- 17G. Shilnikov ⚽ 7.9
- 18M. Kaynov 6.7
- 10A. Simonyan ▼ 71' 7.3
- 6S. Makarov 6.9
- 5A. Troshechkin 6.3
- 22S. Aliev ⇢ 8.0
- 77A. Eldarushev 5.7
Dự bị 12
- 50V. Sugrobov
- 99I. Litvenok
- 37D. Fomin
- 7I. Safronov
- 44T. Dadic
- 15E. Danilkin ▲ 81' 6.9
- 70A. Khokhlachev
- 34M. Khramtsov
- 2A. Korotkov ▲ 46' 6.9
- 69I. Rodionov
- 19N. Plotnikov
- 73I. Aznaurov ▲ 71' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑610
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm17
1Trúng đích9
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
8Cứu thua1
370Chuyền bóng247
274Chuyền chính xác140
74%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
53Ghi được53
78Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai34