Rotor Volgograd vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 0-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 1, hòa 0, Akron thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Final
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Phong độ
- LLDLW Rotor Volgograd
- LDDDD Akron
- 20' Gleb Shilnikov
- 45' 0-1 Benchimol · R. Escoval
- HT0-1
- 46' ▲ A. Khokhlachev ▼ D. Davidyan
- 46' ▲ S. Loncar ▼ K. Maradishvili
- 51' 0-2 Benchimol · R. Fernandez
- 59' ▲ D. Pestryakov ▼ Benchimol
- 63' ▲ A. Simonyan ▼ I. Aznaurov
- 63' ▲ S. Aliev ▼ A. Eldarushev
- 70' ▲ K. Khosonov ▼ A. Djurasovic
- 73' ▲ T. Dadic ▼ A. Korotkov
- 78' ▲ I. Djakovac ▼ K. Bistrovic
- 78' ▲ D. Popenkov ▼ R. Fernandez
- 89' ▲ V. Bardybakhin ▼ G. Shilnikov
- FT0-2
Đội hình
- 13N. Chagrov 5.6
- 2A. Korotkov ▼ 73' 6.9
- 97N. Pokidyshev 6.3
- 15E. Danilkin 6.7
- 11A. Kleshchenko 5.6
- 17G. Shilnikov ▼ 89' 6.7
- 9D. Davidyan ▼ 46' 6.3
- 6S. Makarov 6.2
- 5A. Troshechkin 6.3
- 73I. Aznaurov ▼ 63' 6.2
- 77A. Eldarushev ▼ 63' 6.2
Dự bị 12
- 50V. Sugrobov
- 99I. Litvenok
- 37D. Fomin
- 80V. Bardybakhin ▲ 89'
- 7I. Safronov
- 44T. Dadic ▲ 73' 6.6
- 10A. Simonyan ▲ 63' 6.9
- 22S. Aliev ▲ 63' 6.2
- 70A. Khokhlachev ▲ 46' 6.2
- 34M. Khramtsov
- 18M. Kaynov
- 69I. Rodionov
- 32I. Terekhovsky 7.3
- 2Y. Rocha 7.6
- 26R. Escoval ⇢ 8.3
- 19M. Bokoev 8.2
- 21R. Fernandez ⇢ ▼ 78' 7.7
- 8K. Maradishvili ▼ 46' 6.6
- 23K. Bistrovic ▼ 78' 6.6
- 5A. Djurasovic ▼ 70' 7.2
- 91M. Boldyrev 6.3
- 22A. Dzyuba 7.0
- 11Benchimol ⚽2 ▼ 59' 7.9
Dự bị 11
- 78A. Vasyutin
- 88V. Gudiev
- 15S. Loncar ▲ 46' 6.2
- 6M. Kuzmin
- 80K. Khosonov ▲ 70' 6.6
- 35I. Djakovac ▲ 78' 6.6
- 89D. Popenkov ▲ 78' 6.5
- 71D. Pestryakov ▲ 59' 6.6
- 81N. Bazilevskiy
- 69A. Dmitriev
- 10K. Arevalo
Thống kê
01⚑11
⚑200
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
11Phạt góc2
3Việt vị2
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
255Chuyền bóng347
142Chuyền chính xác245
56%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
53Ghi được53
36Thủng lưới78
1.29Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai31