F.K. Zenit Sankt Peterburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baltika

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-0 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7, hòa 1, Baltika thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
DDWDL Baltika
  1. 7' Nikolay Titkov
  2. 42' Andrey Mendel
  3. HT0-0
  4. 58' Y. Kovalev N. Titkov
  5. 58' I. Manelov M. Petrov
  6. 61' Luiz Henrique Jhon Jhon
  7. 61' A. Sobolev J. Duran
  8. 72' A. Filin M. Ryadno
  9. 72' I. Petrov A. Mendel
  10. 79' Kevin Andrade
  11. 87' K. Andradephản lưới 1-0
  12. 88' K. Stepanov B. Gil
  13. 90' Denis Adamov
  14. 90'+6 Kevin Andrade
  15. 90'+5 A. Erokhin Wendel
  16. 90'+1 V. Drkusic Gustavo Mantuan
  17. 90'+1 N. Alip M. Glushenkov
  18. FT1-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov
  2. 31Gustavo Mantuan▼ 90'
  3. 78I. Diveev
  4. 33Nino
  5. 3D. Santos
  6. 5W. Barrios
  7. 8Wendel▼ 90'
  8. 10M. Glushenkov▼ 90'
  9. 20Pedrinho
  10. 14Jhon Jhon▼ 61'
  11. 9J. Duran▼ 61'

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin▲ 90'
  4. 6V. Drkusic▲ 90'
  5. 17A. Mostovoy
  6. 28N. Alip▲ 90'
  7. 11Luiz Henrique▲ 61'
  8. 4Y. Gorshkov
  9. 7A. Sobolev▲ 61'
  10. 23A. Adamov
  11. 66R. Vega
  12. 61D. Kondakov
Baltika Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko
  2. 23M. Beveev
  3. 2S. Varatynov
  4. 16K. Andrade
  5. 4N. Gassama
  6. 68M. Ryadno▼ 72'
  7. 22N. Titkov▼ 58'
  8. 26I. Belikov
  9. 8A. Mendel▼ 72'
  10. 73M. Petrov▼ 58'
  11. 91B. Gil▼ 88'

Dự bị 12

  1. 81I. Kukushkin
  2. 44E. Lyubakov
  3. 25A. Filin▲ 72'
  4. 14S. Kovac
  5. 5A. Mourid
  6. 15T. Yenne
  7. 42V. Pospelov
  8. 11Y. Kovalev▲ 58'
  9. 10I. Petrov▲ 72'
  10. 69I. Manelov▲ 58'
  11. 39K. Stepanov▲ 88'
  12. 46K. Obonin

Thống kê

017
530
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm8
3Trúng đích1
9Chệch đích4
5Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
438Chuyền bóng253
80%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu42
107Ghi được51
38Thủng lưới35
2.1Bàn thắng mỗi trận1.21
26Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn12
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu