Baltika
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Baltika vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Baltika 0-0 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 1, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
DDWDL Baltika
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Gorshkov A. Mostovoy
  3. 46' A. Adamov L. Gondou
  4. 65' T. Yenne S. Pryakhin
  5. 65' C. Offor B. Gil
  6. 74' Luiz Henrique M. Cassierra
  7. 74' A. Sobolev M. Glushenkov
  8. 76' Gustavo Mantuan
  9. 82' E. Civic A. Filin
  10. 82' S. Kovac M. Petrov
  11. 90'+2 Mingiyan Beveev
  12. 90'+1 Y. Kovalev N. Titkov
  13. 90'+4 A. Erokhin Pedrinho
  14. FT0-0

Đội hình

Baltika Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko
  2. 2S. Varatynov
  3. 16K. Andrade
  4. 25A. Filin▼ 82'
  5. 17V. Saus
  6. 22N. Titkov▼ 90'
  7. 10I. Petrov
  8. 23M. Beveev
  9. 73M. Petrov▼ 82'
  10. 91B. Gil▼ 65'
  11. 19S. Pryakhin▼ 65'

Dự bị 12

  1. 44E. Lyubakov
  2. 13D. Luna
  3. 26I. Belikov
  4. 46K. Obonin
  5. 77E. Civic▲ 82'
  6. 96A. Mokhammad
  7. 11Y. Kovalev▲ 90'
  8. 14S. Kovac▲ 82'
  9. 69I. Manelov
  10. 15T. Yenne▲ 65'
  11. 40D. Nikitin
  12. 90C. Offor▲ 65'
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov
  2. 6V. Drkusic
  3. 33Nino
  4. 3D. Santos
  5. 31Gustavo Mantuan
  6. 20Pedrinho▼ 90'
  7. 5W. Barrios
  8. 17A. Mostovoy▼ 46'
  9. 10M. Glushenkov▼ 74'
  10. 30M. Cassierra▼ 74'
  11. 32L. Gondou▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 4Y. Gorshkov▲ 46'
  4. 23A. Adamov▲ 46'
  5. 25S. Erakovic
  6. 28N. Alip
  7. 66R. Vega
  8. 11Luiz Henrique▲ 74'
  9. 18Y. Mikhailov
  10. 21A. Erokhin▲ 90'
  11. 7A. Sobolev▲ 74'
  12. 51V. Shilov

Thống kê

011
510
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích4
6Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị3
21Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
242Chuyền bóng467
63%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
51Ghi được107
35Thủng lưới38
1.21Bàn thắng mỗi trận2.1
17Giữ sạch lưới26
12Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu