Dinamo Makhachkala vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 4-1 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 2, hòa 1, Khimki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- Anzhi Arena, Kaspiysk
- Phong độ
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- DDDWL Khimki
- 19' ▲ S. Kagermazov ▼ J. Đapo
- 26' Egas Cacintura · G. Agalarov 1-0
- 30' M. Hosseinnejad · Egas Cacintura 2-0
- 45' G. Agalarov11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Rudenko ▼ Z. Bakaev
- 46' ▲ Álex Corredera ▼ B. Magomedov
- 46' ▲ I. Berkovskiy ▼ R. Mirzov
- 49' Idar Shumakhov
- 57' 3-1 A. Zabolotny · P. Golubović
- 62' Temirkan Sundukov
- 66' ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ H. Mrezigue
- 72' ▲ B. Amian ▼ R. Mejía
- 72' ▲ I. Sadygov ▼ G. Dzhikia
- 77' G. Agalarov · Egas Cacintura 4-1
- 81' ▲ R. Magomedov ▼ M. Hosseinnejad
- 81' ▲ M. Alibekov ▼ J. Tabidze
- 81' ▲ S. Serderov ▼ G. Agalarov
- FT4-1
Đội hình
- 39T. Magomedov 6.6
- 77T. Sundukov 6.9
- 70V. Paltsev 6.9
- 4I. Shumakhov 6.2
- 5J. Tabidze ▼ 81' 6.6
- 71J. Đapo ▼ 19' 6.3
- 10M. Hosseinnejad ⚽ ▼ 81' 8.3
- 47N. Glushkov 6.7
- 16H. Mrezigue ▼ 66' 6.7
- 25G. Agalarov ⚽2 ⇢ ▼ 81' 8.6
- 11Egas Cacintura ⚽ ⇢2 9.3
Dự bị 12
- 13S. Kagermazov ▲ 19' 6.9
- 21Abdulpasha Dzhabrailov ▲ 66' 6.7
- 9R. Magomedov ▲ 81' 6.6
- 99M. Alibekov ▲ 81' 6.7
- 28S. Serderov ▲ 81' 6.9
- 96K. Pomeshkin
- 53S. Gadzhiev
- 43I. Akhmedov
- 27D. Volk
- 19K. Zinovich
- 54I. Kirsch
- 22M. Azzi
- 87N. Kokarev 6.9
- 2P. Golubović ⇢ 6.7
- 14G. Dzhikia ▼ 72' 5.9
- 25A. Filin 6.3
- 5D. Stepanov 6.2
- 22R. Mejía ▼ 72' 6.6
- 32L. Vera 6.9
- 97B. Magomedov ▼ 46' 6.2
- 18Z. Bakaev ▼ 46' 5.9
- 11R. Mirzov ▼ 46' 5.9
- 91A. Zabolotny ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 9A. Rudenko ▲ 46' 6.6
- 77Álex Corredera ▲ 46' 6.9
- 17I. Berkovskiy ▲ 46' 6.7
- 29B. Amian ▲ 72' 7.0
- 7I. Sadygov ▲ 72' 6.5
- 55K. Kaplenko
- 6S. Melentijević
- 99Orinho
- 72Dani Fernández
- 96I. Obukhov
Thống kê
02⚑5
⚑900
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm9
7Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc9
3Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
270Chuyền bóng426
176Chuyền chính xác333
65%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
43Ghi được58
57Thủng lưới85
0.96Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai32