Khimki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Makhachkala

Khimki vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 2, hòa 1, Dinamo Makhachkala thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Sân vận động
Arena Khimki, Khimki
Phong độ
DDDWL Khimki
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 21' Reziuan Mirzov
  2. 33' 0-1 I. Shumakhov · R. Magomedov
  3. 45'+1 Nemanja Anđelković
  4. HT0-1
  5. 51' A. Zabolotny 1-1
  6. 71' V. Angban A. Krachkovskiy
  7. 71' T. Sundukov A. Sandrachuk
  8. 72' S. Abdullahi K. Khosonov
  9. 74' K. Zinovich R. Magomedov
  10. 74' M. Khramtsov S. Kagermazov
  11. 78' O. Isaenko P. Golubović
  12. 78' B. Magomedov L. Vera
  13. 85' A. Gadzhiev S. Serderov
  14. 89' Maksim Khramtsov
  15. 89' D. Glushakov A. Zabolotny
  16. 89' K. Panchenko R. Mirzov
  17. FT1-1

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franc Artiga
  1. 96I. Obukhov 6.9
  2. 2P. Golubović ▼ 78' 6.9
  3. 25A. Filin 7.5
  4. 26N. Anđelković 6.9
  5. 13S. Terekhov 7.3
  6. 99Orinho 7.5
  7. 80K. Khosonov ▼ 72' 6.5
  8. 32L. Vera ▼ 78' 7.3
  9. 11R. Mirzov ▼ 89' 7.7
  10. 9A. Rudenko 6.5
  11. 91A. Zabolotny ▼ 89' 7.3

Dự bị 12

  1. 10S. Abdullahi ▲ 72' 6.7
  2. 4O. Isaenko ▲ 78' 6.9
  3. 97B. Magomedov ▲ 78' 6.6
  4. 88D. Glushakov ▲ 89'
  5. 8K. Panchenko ▲ 89'
  6. 31T. Kasimov
  7. 6S. Melentijević
  8. 87N. Kokarev
  9. 17I. Berkovskiy
  10. 23Z. Volkov
  11. 7I. Sadygov
  12. 5D. Stepanov
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 7.6
  2. 13S. Kagermazov ▼ 74' 7.2
  3. 70V. Paltsev 7.6
  4. 99M. Alibekov 6.3
  5. 4I. Shumakhov 7.6
  6. 72A. Sandrachuk ▼ 71' 6.2
  7. 9R. Magomedov ▼ 74' 6.6
  8. 47N. Glushkov 7.2
  9. 17A. Krachkovskiy ▼ 71' 6.3
  10. 11Egas Cacintura 7.2
  11. 28S. Serderov ▼ 85' 6.3

Dự bị 9

  1. 8V. Angban ▲ 71' 6.7
  2. 77T. Sundukov ▲ 71' 6.6
  3. 19K. Zinovich ▲ 74' 6.2
  4. 34M. Khramtsov ▲ 74' 6.2
  5. 7A. Gadzhiev ▲ 85'
  6. 39T. Magomedov
  7. 55V. Kovačević
  8. 22Z. Yusupov
  9. 54I. Kirsch

Thống kê

018
700
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
8Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
519Chuyền bóng304
394Chuyền chính xác192
76%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
58Ghi được43
85Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu