Akhmat
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo

Akhmat vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 3, hòa 4, Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
DLDWL Akhmat
WWWWW Dynamo
  1. 22' M. Samorodov · D. Utkin 1-0
  2. 25' Nader Ghandri
  3. 45'+3 Felippe Cardoso
  4. HT1-0
  5. 63' Camilo
  6. 65' E. Maouhoub Arthur Gomes
  7. 65' Y. Gladyshev L. Chávez
  8. 65' Bitello N. Ngamaleu
  9. 66' V. Kamilov D. Utkin
  10. 66' A. Talal Felippe Cardoso
  11. 83' M. Luna Diale L. Sadulaev
  12. 83' A. Zhirov M. Samorodov
  13. 88' V. Grulev E. Dasa
  14. 90'+3 Darko Todorović
  15. 90'+5 1-1 I. Leshchuk · Bitello
  16. FT1-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 7.2
  2. 95A. Adamov 7.2
  3. 4T. Ibishev 6.9
  4. 75N. Ghandri 7.3
  5. 55D. Todorović 6.6
  6. 15Camilo 7.2
  7. 11Ismael Silva 7.3
  8. 20M. Samorodov ▼ 83' 7.9
  9. 47D. Utkin ▼ 66' 6.6
  10. 10L. Sadulaev ▼ 83' 7.2
  11. 30Felippe Cardoso ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 18V. Kamilov ▲ 66' 6.7
  2. 14A. Talal ▲ 66' 6.5
  3. 19M. Luna Diale ▲ 83' 6.6
  4. 2A. Zhirov ▲ 83' 6.3
  5. 71M. Yakuev
  6. 13M. Matsuev
  7. 1M. Oparin
  8. 40R. Utsiev
  9. 5M. Šatara
  10. 72Y. Magomedov
  11. 98S. Kovachev
  12. 36Lucas Lovat
Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lička
  1. 31I. Leshchuk 8.3
  2. 2E. Dasa ▼ 88' 7.0
  3. 50A. Kutitskiy 7.0
  4. 18N. Marichal 7.3
  5. 6R. Fernández 7.3
  6. 74D. Fomin 7.0
  7. 24L. Chávez ▼ 65' 6.9
  8. 13N. Ngamaleu ▼ 65' 6.5
  9. 8J. Carrascal 7.2
  10. 11Arthur Gomes ▼ 65' 6.6
  11. 70K. Tyukavin 6.9

Dự bị 12

  1. 14E. Maouhoub ▲ 65' 6.6
  2. 91Y. Gladyshev ▲ 65' 6.6
  3. 10Bitello ▲ 65' 6.9
  4. 20V. Grulev ▲ 88' 6.6
  5. 47A. Kudravets
  6. 40K. Rasulov
  7. 88V. Okishor
  8. 52E. Smelov
  9. 80S. Bessmertny
  10. 30D. Aleksandrov
  11. 7D. Skopintsev
  12. 93D. Laxalt

Thống kê

047
700
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm18
6Trúng đích6
5Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
7Phạt góc7
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng0
5Cứu thua5
310Chuyền bóng456
213Chuyền chính xác361
69%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu57
59Ghi được115
71Thủng lưới78
1.13Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn39
33Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu