Akron vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: Akron 3-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 2, Khimki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena, Samara
- Phong độ
- WLDDD Akron
- DDDWL Khimki
- 38' S. Bakaev · S. Lončar 1-0
- 44' S. Lončar · S. Bakaev 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Rudenko ▼ K. Kaplenko
- 62' ▲ Orinho ▼ Z. Bakaev
- 63' ▲ Álex Corredera ▼ B. Magomedov
- 63' ▲ R. Mirzov ▼ D. Luna
- 64' ▲ A. Dzyuba ▼ I. Timoshenko
- 71' Konstantin Savichev
- 78' ▲ Gilson Benchimol ▼ S. Bakaev
- 78' ▲ K. Panchenko ▼ K. Khosonov
- 90' Edgardo Fariña
- 90'+1 ▲ V. Khubulov ▼ M. Kuzmin
- 90'+1 ▲ S. Esanov ▼ K. Danilin
- 90'+1 V. Khubulov · A. Dzyuba 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 78A. Vasyutin
- 77K. Savichev
- 26João Escoval
- 4Paulo Vitor
- 71D. Pestryakov
- 15S. Lončar
- 5A. Đurasović
- 6M. Kuzmin▼ 90'
- 17S. Bakaev▼ 78'
- 99I. Timoshenko▼ 64'
- 7K. Danilin▼ 90'
Dự bị 12
- 24A. Dzyuba▲ 64'
- 11Gilson Benchimol▲ 78'
- 14V. Khubulov▲ 90'
- 25S. Esanov▲ 90'
- 23B. Dimoski
- 10M. Palienko
- 1S. Volkov
- 22N. Baranok
- 19M. Bokoev
- 65V. Moskvichev
- 69A. Dmitriev
- 80V. Bardybakhin
- 96I. Obukhov
- 72Dani Fernández
- 15D. Luna▼ 63'
- 24E. Fariña
- 25A. Filin
- 18Z. Bakaev▼ 62'
- 32L. Vera
- 55K. Kaplenko▼ 46'
- 80K. Khosonov▼ 78'
- 91A. Zabolotny
- 97B. Magomedov▼ 63'
Dự bị 12
- 9A. Rudenko▲ 46'
- 99Orinho▲ 62'
- 77Álex Corredera▲ 63'
- 11R. Mirzov▲ 63'
- 8K. Panchenko▲ 78'
- 87N. Kokarev
- 13S. Terekhov
- 5D. Stepanov
- 21A. Odilov
- 44Y. Burychenkov
- 10S. Abdullahi
- 26N. Anđelković
Thống kê
01⚑5
⚑910
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm20
5Trúng đích7
3Chệch đích5
6Bị chặn8
5Phạt góc9
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
316Chuyền bóng501
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
61Ghi được58
82Thủng lưới85
1.39Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai32