Dynamo vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 2, hòa 4, Fakel thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- VTB Arena, Moskva
- Phong độ
- WWWWW Dynamo
- DLDLD Fakel
- 3' I. Lepskiy · Bitello 1-0
- 16' Irakli Kvekveskiri
- 20' Milan Majstorović
- 21' N. Ngamaleu 2-0
- 28' Y. Gladyshev · Bitello 3-0
- 31' Stanislav Bessmertniy
- 38' Sergey Bryzgalov
- 39' Daniil Fomin
- HT3-0
- 46' Vladimir Iljin
- 46' ▲ D. Skopintsev ▼ S. Bessmertny
- 46' ▲ K. Appaev ▼ I. Kvekveskiri
- 56' Yaroslav Gladyshev
- 64' Nichita Moțpan
- 65' ▲ V. Yakimov ▼ N. Moțpan
- 70' ▲ A. Kutitskiy ▼ Y. Gladyshev
- 71' ▲ V. Masternoy ▼ I. Alshin
- 72' ▲ I. Kalinin ▼ V. Cherov
- 74' 3-1 E. Markov · I. Kalinin
- 82' Andrey Lunev
- 85' Eli Dasa
- 85' ▲ D. Mertens ▼ V. Ilyin
- 88' ▲ L. Gagnidze ▼ I. Lepskiy
- 90'+6 Sergey Bryzgalov
- 90'+6 Sergey Bryzgalov
- 90'+3 ▲ V. Grulev ▼ K. Tyukavin
- 90'+3 ▲ V. Okishor ▼ Bitello
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Lunev 6.6
- 80S. Bessmertny ▼ 46' 6.6
- 5M. Majstorović 7.0
- 59I. Lepskiy ⚽ ▼ 88' 7.6
- 2E. Dasa 6.9
- 74D. Fomin 5.5
- 93D. Laxalt 6.6
- 91Y. Gladyshev ⚽ ▼ 70' 7.3
- 10Bitello ⇢2 ▼ 90' 8.7
- 13N. Ngamaleu ⚽ 8.2
- 70K. Tyukavin ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 7D. Skopintsev ▲ 46' 6.5
- 50A. Kutitskiy ▲ 70' 6.7
- 34L. Gagnidze ▲ 88' 6.6
- 20V. Grulev ▲ 90'
- 88V. Okishor ▲ 90'
- 47A. Kudravets
- 76I. Kuptsov
- 11D. Lesovoy
- 31I. Leshchuk
- 41E. Nazarenko
- 31A. Belenov 6.2
- 2V. Cherov ▼ 72' 6.2
- 92S. Bryzgalov 6.7
- 72R. Senhadji 7.3
- 7M. Brahimi 6.7
- 5T. Cele 7.2
- 33I. Kvekveskiri ▼ 46' 6.5
- 10I. Alshin ▼ 71' 7.0
- 15V. Ilyin ▼ 85' 6.2
- 11N. Moțpan ▼ 65' 7.0
- 20E. Markov ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 14K. Appaev ▲ 46' 6.3
- 23V. Yakimov ▲ 65' 6.2
- 88V. Masternoy ▲ 71' 6.6
- 13I. Kalinin ▲ 72' 7.2
- 6D. Mertens ▲ 85' 6.9
- 77L. Bagatelia
- 8A. Bagamaev
- 4M. Dziov
- 1V. Gudiev
- 21M. Shchetinin
- 64A. Ivlev
Thống kê
15⚑5
⚑551
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm11
6Trúng đích3
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
345Chuyền bóng372
239Chuyền chính xác290
69%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu49
115Ghi được31
78Thủng lưới65
2.02Bàn thắng mỗi trận0.63
10Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn16
56Hiệp hai14