Fakel vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Fakel 3-3 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 3, hòa 4, Dynamo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Trọng tài
- S. Ivanov
- Phong độ
- LDLDL Fakel
- LWWWW Dynamo
- 20' Roman Akbashev
- 26' 0-1 F. Smolov11m
- 39' ▲ L. Gagnidze ▼ D. Fomin
- 43' 0-2 F. Smolov · A. Zakharyan
- HT0-2
- 46' ▲ G. Gongadze ▼ M. Maksimov
- 46' ▲ A. Mendel ▼ O. Dmitriev
- 46' G. Gongadze · S. Bozhin 1-2
- 48' R. Akbashev 2-2
- 49' 2-3 V. Cherovphản lưới
- 63' Ruslan Magal
- 66' ▲ D. Laxalt ▼ D. Skopintsev
- 66' ▲ Y. Gladyshev ▼ D. Makarov
- 67' ▲ V. Masternoy ▼ R. Magal
- 71' Arsen Zakharyan
- 73' ▲ A. Shavaev ▼ I. Kvekveskiri
- 81' ▲ M. Ivakhnov ▼ V. Cherov
- 84' ▲ A. Kutitskiy ▼ L. Gagnidze
- 84' ▲ K. Tyukavin ▼ V. Grulev
- 86' I. Alshin 3-3
- 90'+3 Arsen Zakharyan
- 90'+3 Arsen Zakharyan
- FT3-3
Đội hình
- 93A. Gorodovoy 5.7
- 2V. Cherov ▼ 81' 6.3
- 4A. Dashaev 6.9
- 47S. Bozhin 6.3
- 28R. Magal ▼ 67' 6.5
- 34O. Dmitriev ▼ 46' 6.3
- 33I. Kvekveskiri ▼ 73' 6.5
- 7R. Akbashev ⚽ ⇢ 7.7
- 10I. Alshin ⚽ 7.2
- 14K. Appaev 7.2
- 9M. Maksimov ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 21G. Gongadze ⚽ ▲ 46' 7.3
- 18A. Mendel ▲ 46' 6.7
- 88V. Masternoy ▲ 67' 6.7
- 8A. Shavaev ▲ 73' 6.9
- 56M. Ivakhnov ▲ 81' 6.5
- 78D. Chernyakov
- 5E. Shlyakov
- 25M. Smirnov
- 92S. Bryzgalov
- 85E. Morozov
- 15K. Suslov
- 1I. Svinov
- 1A. Shunin 6.5
- 4S. Parshivlyuk 6.5
- 15S. Sazonov 6.6
- 6R. Fernández 6.3
- 7D. Skopintsev ▼ 66' 6.7
- 47A. Zakharyan ⇢ 7.6
- 8N. Moro 6.9
- 74D. Fomin ▼ 39' 6.9
- 25D. Makarov ▼ 66' 6.3
- 10F. Smolov ⚽2 8.7
- 20V. Grulev ▼ 84' 6.9
Dự bị 10
- 34L. Gagnidze ▲ 39' 6.5
- 93D. Laxalt ▲ 66' 6.9
- 91Y. Gladyshev ▲ 66' 6.3
- 50A. Kutitskiy ▲ 84' 6.2
- 70K. Tyukavin ▲ 84' 6.3
- 11D. Lesovoy
- 16I. Budachev
- 43D. Osokin
- 31I. Leshchuk
- 77V. Karapuzov
Thống kê
02⚑6
⚑321
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
371Chuyền bóng359
283Chuyền chính xác262
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu42
42Ghi được66
62Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai31