Dynamo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fakel

Dynamo vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 0-2 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 2, hòa 4, Fakel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Trọng tài
A. Lyubimov
Phong độ
LWWWW Dynamo
LDLDL Fakel
  1. 6' Eli Dasa
  2. 34' Igor Kalinin
  3. 37' Y. Gladyshev N. Moumi Ngamaleu
  4. 42' Denis Makarov
  5. HT0-0
  6. 46' Dmitri Skopintsev
  7. 49' 0-1 G. Gongadze · M. Brahimi
  8. 55' Mohamed Amin Brahimi
  9. 59' Roman Akbashev
  10. 60' 0-2 G. Gongadze11m
  11. 61' K. Tyukavin A. Kutitskiy
  12. 61' L. Gagnidze D. Makarov
  13. 61' S. Parshivlyuk E. Dasa
  14. 72' R. Rabeï G. Gongadze
  15. 82' V. Grulev F. Smolov
  16. 82' V. Cherov M. Brahimi
  17. 90' R. Magal I. Alshin
  18. 90' M. Maksimov K. Appaev
  19. FT0-2

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Jokanović
  1. 1A. Shunin 6.5
  2. 2E. Dasa ▼ 61' 5.6
  3. 5M. Majstorović 6.9
  4. 6R. Fernández 6.7
  5. 7D. Skopintsev 6.2
  6. 47A. Zakharyan 7.5
  7. 50A. Kutitskiy ▼ 61' 6.5
  8. 74D. Fomin 6.7
  9. 25D. Makarov ▼ 61' 6.6
  10. 10F. Smolov ▼ 82' 6.9
  11. 13N. Moumi Ngamaleu ▼ 37' 6.3

Dự bị 12

  1. 91Y. Gladyshev ▲ 37' 6.9
  2. 70K. Tyukavin ▲ 61' 6.7
  3. 34L. Gagnidze ▲ 61' 6.6
  4. 4S. Parshivlyuk ▲ 61' 7.2
  5. 20V. Grulev ▲ 82' 6.3
  6. 15S. Sazonov
  7. 17M. Normann
  8. 93D. Laxalt
  9. 43D. Osokin
  10. 76I. Kuptsov
  11. 18N. Marichal
  12. 11D. Lesovoy
Fakel Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pyatibratov
  1. 1I. Svinov 8.5
  2. 85E. Morozov 6.9
  3. 47S. Bozhin 7.2
  4. 13I. Kalinin 7.2
  5. 17M. Brahimi ▼ 82' 7.3
  6. 23V. Yakimov 6.9
  7. 18A. Mendel 6.9
  8. 10I. Alshin ▼ 90' 7.6
  9. 7R. Akbashev 7.2
  10. 21G. Gongadze ⚽2 ▼ 72' 8.6
  11. 14K. Appaev ▼ 90' 6.2

Dự bị 11

  1. 22R. Rabeï ▲ 72' 6.7
  2. 2V. Cherov ▲ 82' 6.7
  3. 28R. Magal ▲ 90' 6.5
  4. 9M. Maksimov ▲ 90' 6.5
  5. 78D. Chernyakov
  6. 88V. Masternoy
  7. 15K. Suslov
  8. 93A. Gorodovoy
  9. 56M. Ivakhnov
  10. 92S. Bryzgalov
  11. 25M. Smirnov

Thống kê

036
420
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
543Chuyền bóng240
447Chuyền chính xác162
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

42Trận đấu40
66Ghi được42
57Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu