Fakel
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baltika

Fakel vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-0 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 2, hòa 4, Baltika thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
Phong độ
LDLDL Fakel
DDWDL Baltika
  1. 36' Nathan Gassama
  2. 38' Ilnur Alshin
  3. HT0-0
  4. 65' S. Pryakhin M. Kuzmin
  5. 69' Guillermo Soto
  6. 73' K. Malyarov G. Soto
  7. 82' Gedeon Guzina
  8. FT0-0

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Tashuev
  1. 31A. Belenov 6.9
  2. 2V. Cherov 6.6
  3. 92S. Bryzgalov 7.3
  4. 47S. Bozhin 7.2
  5. 88V. Masternoy 7.2
  6. 10I. Alshin 6.6
  7. 18A. Mendel 6.6
  8. 33I. Kvekveskiri 6.7
  9. 28R. Magal 7.3
  10. 20E. Markov 6.7
  11. 14K. Appaev 6.9

Dự bị 11

  1. 1V. Gudiev
  2. 5T. Cele
  3. 11N. Moțpan
  4. 15K. Suslov
  5. 56M. Ivakhnov
  6. 35V. Dorovskikh
  7. 30F. Kudryashov
  8. 9M. Maksimov
  9. 17A. Jakoliš
  10. 64A. Ivlev
  11. 8A. Bagamaev
Baltika Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ignashevich
  1. 35S. Dzhanaev 7.6
  2. 13G. Soto ▼ 73' 6.2
  3. 26N. Radmanovac 7.2
  4. 21I. Ostojić 7.0
  5. 4N. Gassama 7.0
  6. 7R. Fernández 7.3
  7. 17K. Bistrović 6.9
  8. 5A. Osipov 6.9
  9. 6M. Kuzmin ▼ 65' 6.7
  10. 22T. Musaev 7.2
  11. 9G. Guzina 6.9

Dự bị 10

  1. 19S. Pryakhin ▲ 65' 6.3
  2. 3K. Malyarov ▲ 73' 6.3
  3. 18Á. Henríquez
  4. 8A. Dudiev
  5. 66João Lameira
  6. 59T. Avanesyan
  7. 20A. Galoyan
  8. 67M. Borisko
  9. 23A. Putsko
  10. 16A. Koryakin

Thống kê

016
330
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm5
3Trúng đích0
0Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị1
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
351Chuyền bóng265
203Chuyền chính xác119
58%Chính xác chuyền45%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

52Trận đấu53
53Ghi được69
57Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu