Baltika
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fakel

Baltika vs Fakel

Tỷ số chung cuộc: Baltika 2-1 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 4, hòa 4, Fakel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
DDWDL Baltika
LDLDL Fakel
  1. 8' V. Cherovphản lưới 1-0
  2. 14' 1-1 V. Yakimov · V. Cherov
  3. 34' Sergey Bryzgalov
  4. HT1-1
  5. 46' T. Musaev G. Guzina
  6. 46' K. Suslov S. Bryzgalov
  7. 48' T. Musaev · M. Kuzmin 2-1
  8. 57' Á. Henríquez M. Kuzmin
  9. 57' I. Kvekveskiri K. Appaev
  10. 66' A. Dolgov E. Markov
  11. 70' V. Lazarev A. Galoyan
  12. 77' A. Bagamaev V. Yakimov
  13. 78' T. Avanesyan S. Pryakhin
  14. 78' A. Dudiev R. Fernández
  15. 79' Sergey Bozhin
  16. 81' Tamerlan Musaev
  17. 90'+6 Evgeny Latyshonok
  18. 90'+3 Irakli Kvekveskiri
  19. FT2-1

Đội hình

Baltika Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ignashevich
  1. 1E. Latyshonok 6.6
  2. 3K. Malyarov 7.2
  3. 26N. Radmanovac 7.2
  4. 23A. Putsko 7.0
  5. 2A. Zhirov 6.9
  6. 7R. Fernández ▼ 78' 6.9
  7. 20A. Galoyan ▼ 70' 6.6
  8. 10Y. Kazaev 6.9
  9. 19S. Pryakhin ▼ 78' 6.5
  10. 6M. Kuzmin ▼ 57' 7.3
  11. 9G. Guzina ▼ 46' 6.6

Dự bị 11

  1. 22T. Musaev ▲ 46' 6.9
  2. 18Á. Henríquez ▲ 57' 6.3
  3. 89V. Lazarev ▲ 70' 6.6
  4. 59T. Avanesyan ▲ 78' 6.3
  5. 8A. Dudiev ▲ 78' 6.5
  6. 21I. Ostojić
  7. 67M. Borisko
  8. 5A. Osipov
  9. 17E. Valiakhmetov
  10. 11D. Barkov
  11. 66João Lameira
Fakel Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Evseev
  1. 31A. Belenov 6.3
  2. 92S. Bryzgalov ▼ 46' 6.3
  3. 47S. Bozhin 6.7
  4. 30F. Kudryashov 6.3
  5. 2V. Cherov 7.2
  6. 18A. Mendel 6.9
  7. 11N. Moțpan 6.2
  8. 23V. Yakimov ▼ 77' 7.3
  9. 10I. Alshin 6.3
  10. 20E. Markov ▼ 66' 6.6
  11. 14K. Appaev ▼ 57' 6.3

Dự bị 11

  1. 15K. Suslov ▲ 46' 6.6
  2. 33I. Kvekveskiri ▲ 57' 6.9
  3. 7A. Dolgov ▲ 66' 6.6
  4. 8A. Bagamaev ▲ 77' 6.3
  5. 1V. Gudiev
  6. 28R. Magal
  7. 88V. Masternoy
  8. 56M. Ivakhnov
  9. 64A. Ivlev
  10. 35V. Dorovskikh
  11. 9M. Maksimov

Thống kê

024
430
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm8
2Trúng đích1
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị4
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
341Chuyền bóng334
232Chuyền chính xác217
68%Chính xác chuyền65%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

53Trận đấu52
69Ghi được53
63Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu