FC Ural Yekaterinburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotor Volgograd

FC Ural Yekaterinburg vs Rotor Volgograd

Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 1-0 Rotor Volgograd tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 1, hòa 6, Rotor Volgograd thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
Sân vận động
Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
Trọng tài
Mikhail Vilkov, Russia
Phong độ
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
DLLLD Rotor Volgograd
  1. 40' Flamarion N. Kipiani
  2. HT0-0
  3. 63' A. Panyukov P. Pogrebnyak
  4. 68' R. Gadzhimuradov O. El Kabir
  5. 79' V. Podberezkin D. Miškić
  6. 79' A. Evseev A. Egorychev
  7. 83' E. Bicfalvi · D. Kulakov 1-0
  8. 86' K. Mullin A. Bayryev
  9. 87' G. Arabidze I. Zhigulev
  10. FT1-0

Đội hình

FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Matveev
  1. 31Y. Godzyur 6.9
  2. 15D. Kulakov 8.2
  3. 4S. Strandberg 7.3
  4. 93A. Gerasimov 7.2
  5. 10E. Bicfalvi 7.2
  6. 19D. Miškić ▼ 79' 7.2
  7. 6R. Augustyniak 7.3
  8. 58O. El Kabir ▼ 68' 7.2
  9. 13I. Kalinin 7.6
  10. 5A. Egorychev ▼ 79' 7.5
  11. 9P. Pogrebnyak ▼ 63' 7.3

Dự bị 11

  1. 20A. Panyukov ▲ 63' 6.2
  2. 40R. Gadzhimuradov ▲ 68' 7.2
  3. 21V. Podberezkin ▲ 79' 6.5
  4. 30A. Evseev ▲ 79' 6.5
  5. 22A. Adamov
  6. 17Y. Ibrahimaj
  7. 28I. Konovalov
  8. 95C. Magomadov
  9. 55A. Maksimenko
  10. 8R. Emeljanov
  11. 18B. Jovičić
Rotor Volgograd Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Khatskevich
  1. 93J. Čondrić 7.3
  2. 28A. Bayryev ▼ 86' 7.2
  3. 33S. Kverkvelia 7.2
  4. 4O. Kozhemyakin 6.9
  5. 17E. Pesegov 7.0
  6. 70D. Shomko 6.3
  7. 14I. Maevskiy 6.3
  8. 13S. Makarov 7.2
  9. 7N. Kipiani ▼ 40' 6.7
  10. 20I. Zhigulev ▼ 87' 7.3
  11. 23A. Ponce 6.9

Dự bị 9

  1. 96Flamarion ▲ 40' 6.9
  2. 72K. Mullin ▲ 86' 6.3
  3. 21G. Arabidze ▲ 87'
  4. 34N. Repin
  5. 77Z. Davitashvili
  6. 22I. Obukhov
  7. 25D. Stepanov
  8. 11S. Serchenkov
  9. 99V. Medved

Thống kê

004
700
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm5
7Trúng đích0
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Cứu thua6
554Chuyền bóng374
435Chuyền chính xác246
79%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 76 - 26 +50 65
2
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 37 +19 57
3
Lokomotiv
30 45 - 35 +10 56
4
Rubin
30 42 - 33 +9 53
5
PFC Sochi
30 49 - 33 +16 53
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 51 - 33 +18 50
7
Dynamo
30 44 - 33 +11 50
8
Khimki
30 35 - 39 -4 45
9
FC Rostov
30 37 - 35 +2 43
10
FC Krasnodar
30 52 - 45 +7 41
11
Akhmat
30 36 - 38 -2 40
12
FC Ural Yekaterinburg
30 26 - 36 -10 34
13
FC Ufa
30 26 - 46 -20 25
14
FC Arsenal Tula
30 28 - 51 -23 23
15
Rotor Volgograd
30 15 - 52 -37 22
16
Tambov
30 19 - 65 -46 13
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL

So sánh

34Trận đấu38
33Ghi được26
41Thủng lưới59
0.97Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu