Rotor Volgograd
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ural Yekaterinburg

Rotor Volgograd vs FC Ural Yekaterinburg

Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 0-0 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 0, hòa 6, FC Ural Yekaterinburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
Sân vận động
Volgograd Arena, Volgograd
Trọng tài
Vladimir Moskalev, Russia
Phong độ
DLLLD Rotor Volgograd
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
  1. 28' Eric Bicfalvi
  2. 32' Danil Stepanov
  3. 36' Oleg Kozhemyakin
  4. 44' Igor Kalinin
  5. HT0-0
  6. 54' Branko Jovičić
  7. 62' Zuriko Davitashvili
  8. 66' S. Serchenkov Z. Davitashvili
  9. 66' V. Podberezkin D. Efremov
  10. 73' B. Mikeltadze K. Mullin
  11. 76' A. Panyukov P. Pogrebnyak
  12. 78' Ilya Zhigulev
  13. 83' A. Shabolin O. El Kabir
  14. 90' Rafał Augustyniak
  15. FT0-0

Đội hình

Rotor Volgograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Khatskevich
  1. 93J. Čondrić 7.3
  2. 33S. Kverkvelia 7.3
  3. 27C. Gogoua 7.9
  4. 4O. Kozhemyakin 6.9
  5. 25D. Stepanov 6.7
  6. 8O. Aleynik 7.7
  7. 20I. Zhigulev 7.3
  8. 77Z. Davitashvili ▼ 66' 7.2
  9. 23A. Ponce 6.3
  10. 72K. Mullin ▼ 73' 6.9
  11. 96Flamarion 6.5

Dự bị 9

  1. 11S. Serchenkov ▲ 66' 6.7
  2. 9B. Mikeltadze ▲ 73' 6.9
  3. 7N. Kipiani
  4. 18O. Nikolaev
  5. 1A. Dovbnya
  6. 6P. Matricardi
  7. 3A. Manucharyan
  8. 26A. Saplinov
  9. 17E. Pesegov
FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Matveev
  1. 1I. Pomazun 7.9
  2. 15D. Kulakov 7.3
  3. 44V. Rykov 7.2
  4. 10E. Bicfalvi 6.2
  5. 11D. Efremov ▼ 66' 6.5
  6. 19D. Miškić 7.0
  7. 18B. Jovičić 6.7
  8. 6R. Augustyniak 7.3
  9. 58O. El Kabir ▼ 83' 6.9
  10. 13I. Kalinin 6.7
  11. 9P. Pogrebnyak ▼ 76' 6.7

Dự bị 12

  1. 21V. Podberezkin ▲ 66' 6.9
  2. 20A. Panyukov ▲ 76' 6.9
  3. 69A. Shabolin ▲ 83' 6.2
  4. 95C. Magomadov
  5. 14Y. Bavin
  6. 99E. Tatarinov
  7. 7D. Karaev
  8. 31Y. Godzyur
  9. 22A. Guseynov
  10. 93A. Gerasimov
  11. 30A. Evseev
  12. 35N. Zolotov

Thống kê

042
240
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
358Chuyền bóng355
272Chuyền chính xác268
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 76 - 26 +50 65
2
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 37 +19 57
3
Lokomotiv
30 45 - 35 +10 56
4
Rubin
30 42 - 33 +9 53
5
PFC Sochi
30 49 - 33 +16 53
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 51 - 33 +18 50
7
Dynamo
30 44 - 33 +11 50
8
Khimki
30 35 - 39 -4 45
9
FC Rostov
30 37 - 35 +2 43
10
FC Krasnodar
30 52 - 45 +7 41
11
Akhmat
30 36 - 38 -2 40
12
FC Ural Yekaterinburg
30 26 - 36 -10 34
13
FC Ufa
30 26 - 46 -20 25
14
FC Arsenal Tula
30 28 - 51 -23 23
15
Rotor Volgograd
30 15 - 52 -37 22
16
Tambov
30 19 - 65 -46 13
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL

So sánh

38Trận đấu34
26Ghi được33
59Thủng lưới41
0.68Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu