Rotor Volgograd vs FC Arsenal Tula
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 1-0 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 1, hòa 3, FC Arsenal Tula thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Trọng tài
- Igor Panin, Russia
- Phong độ
- LLLDL Rotor Volgograd
- WLDLL FC Arsenal Tula
- 15' Danil Stepanov
- 16' Sergey Tkachev
- 37' Oleg Kozhemyakin
- HT0-0
- 58' Nikolay Rasskazov
- 63' ▲ S. Serchenkov ▼ N. Kipiani
- 69' ▲ A. Ponce ▼ K. Mullin
- 73' Georgi Kostadinov
- 75' ▲ E. Kangwa ▼ S. Tkachev
- 81' Flamarion11m 1-0
- 82' Mohammed Kadiri
- 84' ▲ E. Lutsenko ▼ N. Rasskazov
- 87' Igor Gorbatenko
- 87' ▲ D. Khlusevich ▼ A. Lomovitskiy
- 90' Anri Khagush
- FT1-0
Đội hình
- 93J. Čondrić 7.3
- 33S. Kverkvelia 7.2
- 27C. Gogoua 7.7
- 4O. Kozhemyakin 7.3
- 25D. Stepanov 7.5
- 17E. Pesegov 6.3
- 13S. Makarov 6.9
- 7N. Kipiani ▼ 63' 6.6
- 20I. Zhigulev 6.9
- 72K. Mullin ▼ 69' 6.3
- 96Flamarion ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 11S. Serchenkov ▲ 63' 6.7
- 23A. Ponce ▲ 69' 6.7
- 18O. Nikolaev
- 1A. Dovbnya
- 3A. Manucharyan
- 26A. Saplinov
- 9B. Mikeltadze
- 50E. Shamov 6.5
- 14A. Khagush 6.7
- 5T. Burlak 6.7
- 92N. Rasskazov ▼ 84' 6.3
- 23I. Gorbatenko 6.3
- 11S. Tkachev ▼ 75' 6.9
- 70G. Kostadinov 6.7
- 7A. Lomovitskiy ▼ 87' 7.5
- 21Mohammed Kadiri 7.3
- 44K. Kangwa 7.6
- 13K. Panchenko 6.6
Dự bị 12
- 10E. Kangwa ▲ 75' 6.7
- 48E. Lutsenko ▲ 84' 6.7
- 82D. Khlusevich ▲ 87'
- 6M. Belyaev
- 8G. Grigalava
- 20G. Čaušić
- 36M. Levashov
- 18V. Gromyko
- 17G. Adzhoev
- 28V. Panteleev
- 77R. Minaev
- 15Y. Kovalev
Thống kê
02⚑5
⚑360
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm20
2Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn11
5Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
4Cứu thua1
279Chuyền bóng415
181Chuyền chính xác313
65%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 26 | +50 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 37 | +19 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 35 | +10 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 33 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 7 | 30 | 44 - 33 | +11 | 50 | |
| 8 | 30 | 35 - 39 | -4 | 45 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 43 | |
| 10 | 30 | 52 - 45 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 26 - 36 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 25 | |
| 14 | 30 | 28 - 51 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 15 - 52 | -37 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 13 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL
So sánh
38Trận đấu37
26Ghi được38
59Thủng lưới58
0.68Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai12