FC Arsenal Tula vs Rotor Volgograd
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-1 Rotor Volgograd tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 3, hòa 3, Rotor Volgograd thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Arsenal, Tula
- Trọng tài
- Stanislav Vasilev, Russia
- Phong độ
- WLDLL FC Arsenal Tula
- LLLDL Rotor Volgograd
- 5' K. Panchenko 1-0
- 12' Azat Bairyev
- 27' Sergey Makarov
- 36' Nikolay Rasskazov
- 37' Azat Bairyev
- 37' Azat Bairyev
- 39' ▲ D. Khlusevich ▼ N. Rasskazov
- HT1-0
- 46' ▲ S. Tkachev ▼ E. Kangwa
- 59' Aleksandr Dovbnya
- 61' ▲ O. Aleynik ▼ S. Makarov
- 62' 1-1 D. Stepanov · O. Kozhemyakin
- 67' Zuriko Davitashvili
- 74' ▲ B. Mikeltadze ▼ Flamarion
- 85' ▲ A. Khagush ▼ A. Lomovitskiy
- 90' ▲ K. Mullin ▼ Z. Davitashvili
- 90' ▲ S. Serchenkov ▼ A. Ponce
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Nigmatullin 6.6
- 8G. Grigalava 7.5
- 4R. Bauer 7.2
- 90A. Dovbnya 7.3
- 92N. Rasskazov ▼ 39' 6.7
- 20G. Čaušić 6.9
- 10E. Kangwa ▼ 46' 6.9
- 7A. Lomovitskiy ▼ 85' 6.3
- 44K. Kangwa 7.9
- 13K. Panchenko ⚽ 7.6
- 19L. Đorđević 6.7
Dự bị 9
- 82D. Khlusevich ▲ 39' 7.0
- 11S. Tkachev ▲ 46' 7.2
- 14A. Khagush ▲ 85' 6.7
- 3A. Sokol
- 28V. Panteleev
- 77R. Minaev
- 36M. Levashov
- 18V. Gromyko
- 50E. Shamov
- 93J. Čondrić 6.6
- 28A. Bayryev 5.2
- 33S. Kverkvelia 7.0
- 27C. Gogoua 7.2
- 4O. Kozhemyakin ⇢ 7.5
- 25D. Stepanov ⚽ 7.5
- 13S. Makarov ▼ 61' 6.6
- 20I. Zhigulev 8.2
- 77Z. Davitashvili ▼ 90' 7.2
- 23A. Ponce ▼ 90' 6.5
- 96Flamarion ▼ 74' 7.0
Dự bị 9
- 8O. Aleynik ▲ 61' 6.6
- 9B. Mikeltadze ▲ 74' 6.3
- 72K. Mullin ▲ 90'
- 11S. Serchenkov ▲ 90'
- 17E. Pesegov
- 1A. Dovbnya
- 7N. Kipiani
- 26A. Saplinov
- 6P. Matricardi
Thống kê
02⚑3
⚑1141
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm14
4Trúng đích4
12Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
3Phạt góc11
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
374Chuyền bóng345
291Chuyền chính xác256
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 26 | +50 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 37 | +19 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 35 | +10 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 33 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 7 | 30 | 44 - 33 | +11 | 50 | |
| 8 | 30 | 35 - 39 | -4 | 45 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 43 | |
| 10 | 30 | 52 - 45 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 26 - 36 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 25 | |
| 14 | 30 | 28 - 51 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 15 - 52 | -37 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 13 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL
So sánh
37Trận đấu38
38Ghi được26
58Thủng lưới59
1.03Bàn thắng mỗi trận0.68
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai11