Rotor Volgograd vs FC Ufa
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 1-0 FC Ufa tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 2, hòa 2, FC Ufa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Trọng tài
- Vasiliy Kazartsev, Russia
- Phong độ
- LLDLW Rotor Volgograd
- WWDLD FC Ufa
- 42' Vladislav Kamilov
- 43' Oleg Aleynik
- 45' Nikolai Kipiani
- 45' Filip Mrzljak
- HT0-0
- 46' Dmitri Sysuev
- 46' ▲ K. Mullin ▼ N. Kipiani
- 50' Konstantin Pliev
- 52' Beka Mikeltadze
- 57' ▲ A. Golubev ▼ V. Kamilov
- 59' Danil Stepanov
- 65' Jemal Tabidze
- 66' Sergey Makarov
- 69' Artem Golubev
- 72' Grigory Morozov
- 73' Grigory Morozov
- 73' Grigory Morozov
- 76' ▲ B. Jokić ▼ D. Sysuev
- 78' K. Mullin · S. Makarov 1-0
- 80' ▲ E. Pesegov ▼ B. Mikeltadze
- 81' Zuriko Davitashvili
- 84' Flamarion Junior
- 89' ▲ S. Serchenkov ▼ Z. Davitashvili
- 90' Bojan Jokić
- FT1-0
Đội hình
- 93J. Čondrić 7.9
- 27C. Gogoua 7.2
- 4O. Kozhemyakin 7.5
- 25D. Stepanov 6.7
- 8O. Aleynik 6.3
- 13S. Makarov ⇢ 7.0
- 7N. Kipiani ▼ 46' 6.2
- 20I. Zhigulev 7.5
- 77Z. Davitashvili ▼ 89' 6.2
- 9B. Mikeltadze ▼ 80' 6.9
- 96Flamarion 6.3
Dự bị 7
- 72K. Mullin ⚽ ▲ 46' 7.3
- 17E. Pesegov ▲ 80' 6.3
- 11S. Serchenkov ▲ 89'
- 3A. Manucharyan
- 18O. Nikolaev
- 26A. Saplinov
- 1A. Dovbnya
- 31A. Belenov 6.9
- 2G. Morozov 6.3
- 4A. Nikitin 6.9
- 55J. Tabidze 6.3
- 94O. Danchenko 7.0
- 15K. Pliev 6.3
- 7D. Sysuev ▼ 76' 6.7
- 24F. Mrzljak 7.3
- 29V. Kamilov ▼ 57' 6.9
- 57V. Krotov 6.9
- 75T. Zhamaletdinov 6.9
Dự bị 12
- 22A. Golubev ▲ 57' 6.7
- 5B. Jokić ▲ 76' 6.2
- 16Y. Shafinskiy
- 77A. Aliev
- 9K. Folmer
- 19G. Agalarov
- 3P. Alikin
- 33A. Sukhov
- 44S. Borodin
- 8C. Carp
- 1A. Chernov
- 11L. Bizjak
Thống kê
07⚑5
⚑481
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm12
3Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị2
23Phạm lỗi16
7Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
402Chuyền bóng357
284Chuyền chính xác246
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 26 | +50 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 37 | +19 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 35 | +10 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 33 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 7 | 30 | 44 - 33 | +11 | 50 | |
| 8 | 30 | 35 - 39 | -4 | 45 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 43 | |
| 10 | 30 | 52 - 45 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 26 - 36 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 25 | |
| 14 | 30 | 28 - 51 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 15 - 52 | -37 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 13 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL
So sánh
38Trận đấu37
26Ghi được40
59Thủng lưới52
0.68Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
11Hiệp hai23