FC Ufa vs Rotor Volgograd
Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 0-0 Rotor Volgograd tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 4, hòa 2, Rotor Volgograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Neftyanik, Ufa
- Trọng tài
- Vitaly Meshkov, Russia
- Phong độ
- DWWDL FC Ufa
- LLLDL Rotor Volgograd
- 13' Jemal Tabidze
- 16' Flamarion Junior
- 30' Cedric Gogoua
- 44' Konstantin Pliev
- 45' Ilya Zhigulev
- HT0-0
- 49' Dmitri Sysuev
- 52' Oleg Danchenko
- 65' ▲ K. Kolesnichenko ▼ I. Zhigulev
- 72' ▲ K. Folmer ▼ D. Sysuev
- 74' ▲ B. Mikeltadze ▼ K. Mullin
- 78' ▲ L. Bizjak ▼ V. Krotov
- 82' Azer Aliev
- 84' Patricio Matricardi
- 84' Oleg Aleynik
- 89' ▲ G. Agalarov ▼ A. Aliev
- 90' Evgeni Pesegov
- 90' Kirill Kolesnichenko
- 90'+5 ▲ O. Nikolaev ▼ Flamarion
- FT0-0
Đội hình
- 31A. Belenov 7.0
- 5B. Jokić 7.5
- 55J. Tabidze 6.7
- 94O. Danchenko 7.3
- 15K. Pliev 7.2
- 7D. Sysuev ▼ 72' 6.7
- 8C. Carp 6.9
- 77A. Aliev ▼ 89' 6.7
- 29V. Kamilov 7.2
- 57V. Krotov ▼ 78' 6.9
- 75T. Zhamaletdinov 7.2
Dự bị 12
- 9K. Folmer ▲ 72' 6.3
- 11L. Bizjak ▲ 78' 6.6
- 19G. Agalarov ▲ 89'
- 3P. Alikin
- 27I. Nedelcearu
- 17N. Giorgobiani
- 44S. Borodin
- 99A. Alibekov
- 4A. Nikitin
- 1A. Chernov
- 23D. Emeljanov
- 22A. Golubev
- 93J. Čondrić 7.6
- 33S. Kverkvelia 7.3
- 6P. Matricardi 6.9
- 27C. Gogoua 7.0
- 25D. Stepanov 7.3
- 8O. Aleynik 6.9
- 17E. Pesegov 6.3
- 13S. Makarov 6.9
- 20I. Zhigulev ▼ 65' 6.3
- 72K. Mullin ▼ 74' 6.6
- 96Flamarion ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 19K. Kolesnichenko ▲ 65' 6.3
- 9B. Mikeltadze ▲ 74' 6.3
- 18O. Nikolaev ▲ 90'
- 11S. Serchenkov
- 1A. Dovbnya
- 28A. Bayryev
- 90K. Dontsov
- 7N. Kipiani
- 59Y. Shcherbin
Thống kê
05⚑7
⚑270
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
4Trúng đích0
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc2
4Việt vị0
20Phạm lỗi15
5Thẻ vàng7
0Cứu thua4
428Chuyền bóng366
333Chuyền chính xác265
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 26 | +50 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 37 | +19 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 35 | +10 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 33 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 7 | 30 | 44 - 33 | +11 | 50 | |
| 8 | 30 | 35 - 39 | -4 | 45 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 43 | |
| 10 | 30 | 52 - 45 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 26 - 36 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 25 | |
| 14 | 30 | 28 - 51 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 15 - 52 | -37 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 13 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL
So sánh
37Trận đấu38
40Ghi được26
52Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai11