FC Arsenal Tula vs Enisey
Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 2-0 Enisey tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 4, hòa 2, Enisey thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Trọng tài
- Vasiliy Kazartsev, Russia
- Phong độ
- DLLDL FC Arsenal Tula
- DLDLW Enisey
- 9' Luka Đorđević
- 17' Konstantin Savichev
- 29' R. Mirzov · S. Tkachev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sobolev ▼ A. Zotov
- 46' ▲ A. Sarkisov ▼ K. Savichev
- 58' Igor Gorbatenko
- 59' Sergey Tkachev
- 69' Dmitri Yatchenko
- 71' Mikhail Levashov
- 81' ▲ M. Komkov ▼ A. Khubulov
- 82' ▲ G. Kostadinov ▼ S. Tkachev
- 87' I. Gorbatenko 2-0
- 89' ▲ K. Berkhamov ▼ I. Gorbatenko
- 90' ▲ G. Adzhoev ▼ L. Đorđević
- FT2-0
Đội hình
- 36M. Levashov 7.2
- 9K. Kombarov 6.9
- 8G. Grigalava 7.0
- 6M. Belyaev 7.3
- 21Víctor Álvarez 6.8
- 5A. Mohammed 7.1
- 23I. Gorbatenko ⚽ ▼ 89' 7.3
- 11S. Tkachev ⇢ ▼ 82' 6.5
- 19R. Mirzov ⚽ 7.3
- 18L. Đorđević ▼ 90' 6.7
- 10E. Kangwa 7.1
Dự bị 11
- 70G. Kostadinov ▲ 82' 6.6
- 7K. Berkhamov ▲ 89'
- 17G. Adzhoev ▲ 90'
- 14A. Khagush
- 45O. Ožegović
- 50E. Shamov
- 22D. Lesovoy
- 13M. Volodko
- 1A. Nigmatullin
- 26B. Koné
- 82D. Khlusevich
- 55D. Yurchenko 5.8
- 3D. Yatchenko 6.5
- 63A. Gadzhibekov 6.8
- 23B. Sarr 6.5
- 94O. Danchenko 6.9
- 13A. Gritsaenko 6.4
- 8F. Ogude 7.3
- 7A. Zotov ▼ 46' 6.3
- 78A. Khubulov ▼ 81' 6.6
- 17K. Savichev ▼ 46' 6.0
- 48A. Kutjin 6.3
Dự bị 12
- 9A. Sobolev ▲ 46' 6.5
- 11A. Sarkisov ▲ 46' 6.7
- 10M. Komkov ▲ 81' 6.3
- 6D. Torbinski
- 1Y. Nesterenko
- 77M. Kostyukov
- 5P. Komolov
- 27P. Rozhkov
- 2V. Kichin
- 14M. Semakin
- 33P. Zanev
- 95M. Edapin
Thống kê
04⚑2
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm10
2Trúng đích1
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
2Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
1Cứu thua0
389Chuyền bóng335
281Chuyền chính xác224
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 29 | +28 | 64 | |
| 2 | 30 | 45 - 28 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 55 - 23 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 46 - 23 | +23 | 51 | |
| 5 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 40 - 33 | +7 | 46 | |
| 7 | 30 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 28 - 30 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 25 - 23 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 28 - 28 | 0 | 33 | |
| 13 | 30 | 25 - 46 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 24 - 34 | -10 | 26 | |
| 15 | 30 | 13 - 50 | -37 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 55 | -31 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) FNL
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được24
33Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận0.8
13Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18