Ska-khabarovsk vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 0-3 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 1, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Trọng tài
- Igor Fedotov, Russia
- Phong độ
- LWLLW Ska-khabarovsk
- DWDWL FC Ural Yekaterinburg
- 12' Artyom Fidler
- 21' Evgeny Balyaykin
- 26' 0-1 V. Ilyin · V. Haroyan
- HT0-1
- 46' ▲ V. Fedotov ▼ D. Grishko
- 50' Eric Bicfalvi
- 72' 0-2 O. El Kabir · V. Ilyin
- 74' ▲ L. Sekulski ▼ M. Markovič
- 85' ▲ A. Egorychev ▼ E. Bicfalvi
- 87' ▲ K. Kolesnichenko ▼ V. Nikiforov
- 88' ▲ G. Chanturia ▼ N. Dimitrov
- 89' 0-3 V. Ilyin
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Dovbnya 7.0
- 37D. Grishko ▼ 46' 6.2
- 50M. Karpov 7.1
- 15E. Balyaikin 6.8
- 13A. Dimidko 6.4
- 10V. Nikiforov ▼ 87' 7.4
- 17D. Kabutov 7.0
- 6P. Karasev 7.2
- 2S. Makarov 6.8
- 20M. Kanunnikov 7.3
- 11M. Markovič ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 19V. Fedotov ▲ 46' 6.4
- 44L. Sekulski ▲ 74' 6.7
- 22K. Kolesnichenko ▲ 87'
- 4N. Tubić
- 14D. Bogaev
- 26A. Cherevko
- 55A. Krivoruchko
- 77K. Savichev
- 78N. Kalinsky
- 88G. Navalovski
- 31Y. Godzyur 7.9
- 15D. Kulakov 7.1
- 3V. Haroyan ⇢ 7.9
- 27M. Merkulov 6.8
- 28N. Chernov 7.4
- 6E. Bicfalvi ▼ 85' 6.5
- 57A. Fidler 6.7
- 17N. Dimitrov ▼ 88' 8.0
- 13P. Boumal 6.8
- 58O. El Kabir ⚽ 7.8
- 18V. Ilyin ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 12
- 44A. Egorychev ▲ 85'
- 9G. Chanturia ▲ 88'
- 4G. Balažic
- 5D. Dinga
- 7A. Dantsev
- 14Y. Bavin
- 21D. Khomchenovskiy
- 32N. Glushkov
- 60V. Poletaev
- 66M. Beveev
- 77O. Baklov
- 94A. Evseev
Thống kê
01⚑4
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm26
7Trúng đích10
5Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua7
430Chuyền bóng406
339Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 45 | |
| 2 | 20 | 31 - 13 | +18 | 37 | |
| 3 | 20 | 36 - 23 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 36 | |
| 5 | 20 | 28 - 17 | +11 | 35 | |
| 6 | 20 | 20 - 22 | -2 | 27 | |
| 7 | 20 | 22 - 26 | -4 | 26 | |
| 8 | 20 | 20 - 23 | -3 | 25 | |
| 9 | 20 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 10 | 20 | 17 - 17 | 0 | 25 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 20 | 12 - 19 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 18 - 35 | -17 | 20 | |
| 15 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 16 | 20 | 16 - 37 | -21 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
16Ghi được31
55Thủng lưới32
0.53Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai17