FC Ural Yekaterinburg vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 1-1 Ska-khabarovsk tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 5, hòa 2, Ska-khabarovsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Trọng tài
- Kirill Levnikov, Russia
- Phong độ
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- LWLLW Ska-khabarovsk
- 40' Varazdat Haroyan
- 40' Georgi Gabulov
- 44' Maksim Kazankov
- HT0-0
- 54' ▲ P. Karasev ▼ E. Balyaikin
- 54' G. Chanturia11m 1-0
- 63' Denis Dedechko
- 64' ▲ N. Glushkov ▼ G. Chanturia
- 68' ▲ V. Hristov ▼ G. Gabulov
- 74' ▲ V. Fedotov ▼ M. Kazankow
- 75' 1-1 V. Fedotov · P. Karasev
- 78' ▲ E. Manucharyan ▼ A. Evseev
- FT1-1
Đội hình
- 31Y. Godzyur 6.5
- 7A. Dantsev 7.1
- 15D. Kulakov 7.9
- 3V. Haroyan 6.8
- 28N. Chernov 7.0
- 17N. Dimitrov 7.0
- 92R. Emelyanov 7.2
- 13P. Boumal 7.4
- 9G. Chanturia ⚽ ▼ 64' 7.2
- 94A. Evseev ▼ 78' 6.6
- 14Y. Bavin 7.0
Dự bị 8
- 32N. Glushkov ▲ 64' 7.0
- 99E. Manucharyan ▲ 78' 6.7
- 58D. Bilonog
- 1D. Arapov
- 5D. Dinga
- 8A. Pavlenko
- 27M. Merkulov
- 96A. Timofeev
- 1A. Dovbnya 6.7
- 3I. Ediev 7.8
- 5A. Putsko 6.8
- 15E. Balyaikin ▼ 54' 7.3
- 13A. Dimidko 6.7
- 10V. Nikiforov 5.9
- 8G. Gabulov ▼ 68' 6.5
- 26A. Cherevko 6.8
- 69D. Dedechko 6.4
- 87M. Kazankow ▼ 74' 6.9
- 11M. Markovič 7.0
Dự bị 7
- 6P. Karasev ▲ 54' 7.1
- 91V. Hristov ▲ 68' 6.7
- 19V. Fedotov ⚽ ▲ 74' 7.5
- 37D. Grishko
- 55A. Krivoruchko
- 77K. Savichev
- 78N. Kalinsky
Thống kê
01⚑5
⚑630
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm8
5Trúng đích3
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
539Chuyền bóng293
454Chuyền chính xác208
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 45 | |
| 2 | 20 | 31 - 13 | +18 | 37 | |
| 3 | 20 | 36 - 23 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 36 | |
| 5 | 20 | 28 - 17 | +11 | 35 | |
| 6 | 20 | 20 - 22 | -2 | 27 | |
| 7 | 20 | 22 - 26 | -4 | 26 | |
| 8 | 20 | 20 - 23 | -3 | 25 | |
| 9 | 20 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 10 | 20 | 17 - 17 | 0 | 25 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 20 | 12 - 19 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 18 - 35 | -17 | 20 | |
| 15 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 16 | 20 | 16 - 37 | -21 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
31Ghi được16
32Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận0.53
7Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai9