Tekstilshchik vs Torpedo Moskva
Tỷ số chung cuộc: Tekstilshchik 1-4 Torpedo Moskva tại First League, 4 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
- Phong độ
- LWLLL Tekstilshchik
- LWWWW Torpedo Moskva
- 19' 0-1 I. Berkovsky
- 23' Yuriy Petin
- 42' 0-2 D. Tsypchenko
- HT0-2
- 46' ▲ S. Biblik ▼ A. Filev
- 55' Dmitriy Ivannikov
- 60' ▲ D. Simonov ▼ A. Pomalyuk
- 64' ▲ M. Kriushichev ▼ Y. Petin
- 69' 0-3 A. Yushin
- 71' ▲ R. Apekov ▼ D. Tsypchenko
- 76' N. Ishchenko 1-3
- 79' 1-4 A. Kashtanov
- 82' ▲ A. Orekhov ▼ I. Berkovsky
- 82' ▲ S. Oganesyan ▼ A. Yushin
- 84' ▲ D. Pyatibratov ▼ A. Gapechkin
- 84' ▲ A. Mikhailusov ▼ N. Ishchenko
- 85' ▲ V. Moskvichev ▼ D. Kornyushin
- 85' ▲ U. Ajibona ▼ A. Kashtanov
- FT1-4
Đội hình
- 58S. Fadeev
- 74E. Guziev
- 3D. Marugin
- 27A. Krutovskikh
- 2A. Gapechkin ▼ 84'
- 66Y. Petin ▼ 64'
- 63A. Nikitenkov
- 23D. Ivannikov
- 87A. Filev ▼ 46'
- 91A. Pomalyuk ▼ 60'
- 83N. Ishchenko ▼ 84'
Dự bị 11
- 95M. Volkov
- 50D. Pyatibratov ▲ 84'
- 55V. Gapeev
- 7A. Dzhebov
- 11M. Kriushichev ▲ 64'
- 19M. Noskov
- 30D. Simonov ▲ 60'
- 78A. Korneev
- 17A. Mikhailusov ▲ 84'
- 29K. Nikitin
- 77S. Biblik ▲ 46'
- 25R. Soldatenko
- 44D. Kornyushin ▼ 85'
- 2N. Bozov
- 4S. Borodin
- 17I. Berkovsky ▼ 82'
- 7A. Yushin ▼ 82'
- 97M. Curic
- 10D. Tsypchenko ▼ 71'
- 90B. Roganovic
- 24A. Pogosov
- 79A. Kashtanov ▼ 85'
Dự bị 9
- 58D. Ladokha
- 84V. Churilov
- 3A. Ivankov
- 11R. Apekov ▲ 71'
- 5V. Moskvichev ▲ 85'
- 27A. Orekhov ▲ 82'
- 21A. Galoyan
- 8U. Ajibona ▲ 85'
- 9S. Oganesyan ▲ 82'
Thống kê
02⚑5
⚑400
43%Kiểm soát bóng57%
1Dứt điểm11
1Trúng đích5
0Chệch đích6
0Bị chặn0
5Phạt góc4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
10Trận đấu9
6Ghi được19
15Thủng lưới6
0.6Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai11