Leningradets vs KAMAZ
Tỷ số chung cuộc: Leningradets 0-1 KAMAZ tại First League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leningradets thắng 0, hòa 2, KAMAZ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- WLDDL Leningradets
- DLLWL KAMAZ
- 19' 0-1 R. Tkachuk
- 41' Kirill Morozov
- HT0-1
- 46' ▲ M. Pershin ▼ A. Kulishev
- 46' ▲ I. Stefanovich ▼ O. Kenfak
- 64' ▲ M. Shavel ▼ V. Semenov
- 67' ▲ G. Kiselev ▼ R. Kudryavtsev
- 67' ▲ T. Kalistratov ▼ M. Sultonov
- 80' ▲ A. Makarov ▼ D. Rodin
- 83' ▲ M. Bogdanets ▼ E. Voronin
- 84' Kirill Isaev
- 90'+5 Kirill Isaev
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Smirnov
- 44N. Kalugin
- 2S. Nikolaev
- 37K. Isaev
- 4R. Kudryavtsev▼ 67'
- 14O. Kenfak▼ 46'
- 5K. Morozov
- 32A. Kulishev▼ 46'
- 6D. Rodin▼ 80'
- 99D. Emelyanov
- 77M. Bachinskiy
Dự bị 10
- 96A. Kuznetsov
- 19A. Maksetsov
- 78G. Kiselev▲ 67'
- 10E. Zarypbekov
- 52I. Petukhov
- 21A. Makarov▲ 80'
- 83I. Petrov
- 11D. Yakovlev
- 9M. Pershin▲ 46'
- 23I. Stefanovich▲ 46'
- 31A. Anisimov
- 27R. Manuylov
- 76A. Sukhanov
- 18A. Popov
- 67R. Tkachuk
- 2D. Khubaev
- 7R. Ayukin
- 28M. Sultonov▼ 67'
- 10R. Zashchepkin
- 37E. Voronin▼ 83'
- 79V. Semenov▼ 64'
Dự bị 11
- 13N. Rybalchenko
- 30E. Zamerets
- 6T. Kalistratov▲ 67'
- 15M. Burko
- 8E. Dolgopolov
- 9I. Moseychuk
- 11A. Kokotun
- 19M. Bogdanets▲ 83'
- 22A. Solodukhin
- 96M. Shavel▲ 64'
- 65I. Gulko
Thống kê
12⚑6
⚑900
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích5
0Bị chặn0
6Phạt góc9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
8Trận đấu10
4Ghi được9
10Thủng lưới18
0.5Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai5