FK Neftekhimik
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ufa

FK Neftekhimik vs FC Ufa

Tỷ số chung cuộc: FK Neftekhimik 0-1 FC Ufa tại First League, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Neftekhimik thắng 3, hòa 2, FC Ufa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 9
Phong độ
LWLWD FK Neftekhimik
DWWDL FC Ufa
  1. 25' Nikita Pechenkin
  2. 29' Linar Sharifullin
  3. 42' 0-1 M. Ageyan
  4. HT0-1
  5. 46' M. Sukhoruchenko N. Pechenkin
  6. 46' I. Pyatkin L. Sharifullin
  7. 50' Denis Kutin
  8. 56' Enri Mukba
  9. 68' N. Vasiljev M. Sitdikov
  10. 68' T. Kasimov V. Aleynikov
  11. 74' A. Bondar D. Sukhomlinov
  12. 74' D. Akhatov M. Yakuev
  13. 74' G. Gongadze D. Lipovoy
  14. 90'+2 E. Mayorov M. Ageyan
  15. FT0-1

Đội hình

FK Neftekhimik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Evdokimov
  1. 98A. Ismagilov
  2. 28P. Platonov
  3. 22I. Khomukha
  4. 6N. Pechenkin ▼ 46'
  5. 2M. Sitdikov ▼ 68'
  6. 8D. Sukhomlinov ▼ 74'
  7. 38V. Aleynikov ▼ 68'
  8. 7S. Dzhamilov
  9. 19L. Sharifullin ▼ 46'
  10. 12E. Mukba
  11. 14I. Mashukov

Dự bị 11

  1. 35B. Baykhuzin
  2. 13S. Puzanov
  3. 5M. Musalov
  4. 44M. Sukhoruchenko ▲ 46'
  5. 85I. Pyatkin ▲ 46'
  6. 11S. Abdullaev
  7. 96N. Vasiljev ▲ 68'
  8. 31T. Kasimov ▲ 68'
  9. 27A. Budylin
  10. 15A. Bondar ▲ 74'
  11. 9A. Kotik
FC Ufa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Omari Tetradze
  1. 31A. Belenov
  2. 2V. Cherov
  3. 5D. Kutin
  4. 14I. Agapov
  5. 7A. Davlitgereev
  6. 6Z. Tarba
  7. 88M. Ageyan ▼ 90'
  8. 9D. Lipovoy ▼ 74'
  9. 8S. Isaev
  10. 11M. Yakuev ▼ 74'
  11. 70D. Ortiz

Dự bị 9

  1. 1T. Kraykov
  2. 99A. Evdokimov
  3. 69I. Khanenko
  4. 48A. Lukyanov
  5. 20T. Shipunov
  6. 97A. Polesovshchikov
  7. 23D. Akhatov ▲ 74'
  8. 19E. Mayorov ▲ 90'
  9. 10G. Gongadze ▲ 74'

Thống kê

037
410
60%Kiểm soát bóng40%
4Trúng đích2
6Chệch đích4
7Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nizhny Novgorod
10 28 - 13 +15 25
2
Veles
10 14 - 11 +3 22
3
Torpedo Moskva
9 19 - 6 +13 19
4
PFC Sochi
10 18 - 12 +6 19
5
FC Ural Yekaterinburg
9 16 - 4 +12 18
6
Spartak Kostroma
9 13 - 8 +5 18
7
FC Ufa
9 13 - 9 +4 16
8
Shinnik Yaroslavl
9 14 - 11 +3 14
9
FK Neftekhimik
10 7 - 13 -6 12
10
FC Arsenal Tula
10 9 - 17 -8 12
11
Rotor Volgograd
10 14 - 14 0 11
12
Volga Ulyanovsk
9 12 - 14 -2 10
13
Enisey
9 11 - 14 -3 10
14
Leningradets
9 7 - 12 -5 9
15
Chelyabinsk
9 9 - 16 -7 7
16
Tekstilshchik
10 6 - 15 -9 6
17
KAMAZ
10 9 - 18 -9 5
18
Ska-khabarovsk
9 8 - 20 -12 3

So sánh

11Trận đấu10
8Ghi được13
14Thủng lưới10
0.73Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu