FC Ufa vs FK Neftekhimik
Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 3-2 FK Neftekhimik tại First League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 2, FK Neftekhimik thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Phong độ
- LDWWD FC Ufa
- LLWLW FK Neftekhimik
- 15' D. Ortiz11m 1-0
- 40' M. Ageyan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Musalov ▼ E. Valiakhmetov
- 46' ▲ D. Mikhaylov ▼ A. Nikitin
- 48' 2-1 M. Sitdikov
- 52' ▲ D. Sukhomlinov ▼ K. Shiltsov
- 53' Migran Ageyan
- 57' O. Minatulaev 3-1
- 60' ▲ S. Dzhamilov ▼ G. Kantaria
- 60' ▲ I. Mashukov ▼ R. Magomedov
- 65' Osman Minatulaev
- 67' Danila Sukhomlinov
- 69' ▲ S. Isaev ▼ N. Matskharashvili
- 71' 3-2 D. Mikhaylov
- 77' ▲ D. Akhatov ▼ D. Ortiz
- 90'+1 ▲ R. Gystarov ▼ A. Baranovsky
- 90'+1 ▲ I. Karpuk ▼ O. Minatulaev
- FT3-2
Đội hình
- 31A. Belenov
- 50I. Khomukha
- 79K. Troyanov
- 17D. Ozmanov
- 22Z. Yusupov
- 88M. Ageyan
- 21N. Matskharashvili ▼ 69'
- 96A. Baranovsky ▼ 90'
- 15A. Khabalov
- 11O. Minatulaev ▼ 90'
- 70D. Ortiz ▼ 77'
Dự bị 10
- 40A. Chernov
- 69I. Khanenko
- 93V. Garaev
- 55E. Shlyakov
- 10R. Gystarov ▲ 90'
- 8S. Isaev ▲ 69'
- 19E. Mayorov
- 9I. Karpuk ▲ 90'
- 77W. Chimezie
- 23D. Akhatov ▲ 77'
- 51T. Kashintsev
- 17E. Valiakhmetov ▼ 46'
- 12M. Shiryaev
- 65N. Tolstopyatov
- 2M. Sitdikov
- 8G. Kantaria ▼ 60'
- 15A. Nikitin ▼ 46'
- 70I. Bober
- 10D. Kokoev
- 90K. Shiltsov ▼ 52'
- 9R. Magomedov ▼ 60'
Dự bị 9
- 1A. Golubev
- 24A. Kakhidze
- 5M. Musalov ▲ 46'
- 6D. Rodin
- 23D. Mikhaylov ▲ 46'
- 53K. Moiseev
- 7S. Dzhamilov ▲ 60'
- 11D. Sukhomlinov ▲ 52'
- 14I. Mashukov ▲ 60'
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
34Ghi được49
39Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai27