Leningradets vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Leningradets 2-1 PFC Sochi tại First League, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leningradets thắng 2, hòa 1, PFC Sochi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- DDLDD Leningradets
- WWLLW PFC Sochi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ukomskiy ▼ I. Stefanovich
- 64' ▲ M. Pershin ▼ O. Kenfak
- 64' A. Kulishev 1-0
- 70' ▲ I. Kalinin ▼ V. Litvinov
- 70' ▲ Z. Fedorov ▼ P. Meleshin
- 72' Erwing Jo Botaka-Ioboma
- 72' Daniil Rodin
- 72' Maksim Kuzmin
- 72' Mikhail Ignatov
- 74' Matvey Pershin
- 74' ▲ E. Zarypbekov ▼ K. Morozov
- 79' ▲ M. Kaynov ▼ M. Kuzmin
- 79' ▲ R. Bart ▼ K. Zaika
- 81' I. Kalininphản lưới 2-0
- 84' 2-1 I. Kalinin
- 88' ▲ K. Isaev ▼ E. Botaka-Yoboma
- 88' ▲ G. Kiselev ▼
- 89' ▲ R. Pasevich ▼ A. Makarchuk
- 90'+2 Eldiyar Zarypbekov
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Smirnov
- 2S. Nikolaev
- 3E. Botaka-Yoboma ▼ 88'
- 44N. Kalugin
- 4R. Kudryavtsev
- 99D. Emelyanov
- 5K. Morozov ▼ 74'
- 6D. Rodin
- 14O. Kenfak ▼ 64'
- 32A. Kulishev
- 23I. Stefanovich ▼ 46'
Dự bị 10
- 96A. Kuznetsov
- 37K. Isaev ▲ 88'
- 19A. Maksetsov
- 78G. Kiselev ▲ 88'
- 10E. Zarypbekov ▲ 74'
- 52I. Petukhov
- 83I. Petrov
- 11D. Yakovlev
- 9M. Pershin ▲ 64'
- 7A. Ukomskiy ▲ 46'
- 35A. Degtev
- 3A. Soldatenkov
- 33Marcelo Alves
- 4V. Litvinov ▼ 70'
- 27K. Zaika ▼ 79'
- 5A. Osipov
- 6M. Kuzmin ▼ 79'
- 17A. Makarchuk ▼ 89'
- 28R. Magal
- 11P. Meleshin ▼ 70'
- 8M. Ignatov
Dự bị 9
- 85D. Silev
- 13I. Kalinin ▲ 70'
- 44N. Stojic
- 18M. Kaynov ▲ 79'
- 60M. Nosatiy
- 66A. Metsiev
- 97R. Pasevich ▲ 89'
- 9Z. Fedorov ▲ 70'
- 59R. Bart ▲ 79'
Thống kê
13⚑4
⚑611
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích6
0Bị chặn0
4Phạt góc6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 30 - 14 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 20 - 13 | +7 | 22 | |
| 3 | 11 | 15 - 13 | +2 | 22 | |
| 4 | 10 | 14 - 8 | +6 | 21 | |
| 5 | 10 | 20 - 8 | +12 | 19 | |
| 6 | 10 | 17 - 5 | +12 | 19 | |
| 7 | 10 | 15 - 11 | +4 | 17 | |
| 8 | 10 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 9 | 11 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 13 | |
| 11 | 11 | 7 - 14 | -7 | 12 | |
| 12 | 10 | 14 - 16 | -2 | 11 | |
| 13 | 10 | 9 - 14 | -5 | 10 | |
| 14 | 10 | 11 - 18 | -7 | 10 | |
| 15 | 10 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 16 | 11 | 8 - 17 | -9 | 7 | |
| 17 | 11 | 10 - 19 | -9 | 6 | |
| 18 | 10 | 10 - 22 | -12 | 4 |
So sánh
10Trận đấu12
7Ghi được20
13Thủng lưới15
0.7Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai13