Volga Ulyanovsk vs FK Neftekhimik
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 2-0 FK Neftekhimik tại First League, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 3, hòa 1, FK Neftekhimik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Phong độ
- LDWDD Volga Ulyanovsk
- WLWDL FK Neftekhimik
- 17' Luka Bagatelia
- 32' ▲ D. Novikov ▼ V. Yakovlev
- 40' Aleksandr Kakhidze
- 41' A. Nikitin 1-0
- 45' Islam Mashukov11mhỏng 11m
- 45'+1 Linar Sharifullin
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sukhoruchenko ▼ N. Pechenkin
- 65' ▲ R. Shagiakhmetov ▼ L. Bagatelia
- 65' ▲ I. Gershun ▼ A. Nikitin
- 65' ▲ A. Teshkin ▼ N. Vasiljev
- 65' ▲ E. Mukba ▼ S. Abdullaev
- 72' ▲ S. Puzanov ▼ M. Musalov
- 76' Enri Mukba
- 76' ▲ A. Kotik ▼ L. Sharifullin
- 82' ▲ D. Stepanov ▼ K. Kovalev
- 82' ▲ A. Bykov ▼ K. Folmer
- 90' A. Saplinov 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23E. Baburin
- 20K. Kovalev ▼ 82'
- 30A. Khabibullin
- 4K. Ibragimov
- 3O. Krasilnichenko
- 55A. Saplinov
- 99A. Kostin
- 9K. Folmer ▼ 82'
- 7A. Nikitin ▼ 65'
- 14V. Yakovlev ▼ 32'
- 77L. Bagatelia ▼ 65'
Dự bị 12
- 1R. Shakerov
- 5D. Stepanov ▲ 82'
- 50A. Bykov ▲ 82'
- 66Y. Makarenko
- 8D. Rakhmanov
- 10R. Shagiakhmetov ▲ 65'
- 17I. Gershun ▲ 65'
- 22D. Rakhmanov
- 28D. Novikov ▲ 32'
- 60I. Kasyanov
- 76V. Livadnov
- 39K. Stepanov
- 1A. Golubev
- 5M. Musalov ▼ 72'
- 22I. Khomukha
- 6N. Pechenkin ▼ 46'
- 24A. Kakhidze
- 38V. Aleynikov
- 96N. Vasiljev ▼ 65'
- 19L. Sharifullin ▼ 76'
- 14I. Mashukov
- 7S. Dzhamilov
- 11S. Abdullaev ▼ 65'
Dự bị 9
- 98A. Ismagilov
- 28P. Platonov
- 44M. Sukhoruchenko ▲ 46'
- 13S. Puzanov ▲ 72'
- 85I. Pyatkin
- 99A. Teshkin ▲ 65'
- 12E. Mukba ▲ 65'
- 15A. Bondar
- 9A. Kotik ▲ 76'
Thống kê
01⚑3
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích3
0Bị chặn0
3Phạt góc3
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 30 - 14 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 20 - 13 | +7 | 22 | |
| 3 | 11 | 15 - 13 | +2 | 22 | |
| 4 | 10 | 14 - 8 | +6 | 21 | |
| 5 | 10 | 20 - 8 | +12 | 19 | |
| 6 | 10 | 17 - 5 | +12 | 19 | |
| 7 | 10 | 15 - 11 | +4 | 17 | |
| 8 | 10 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 9 | 11 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 13 | |
| 11 | 11 | 7 - 14 | -7 | 12 | |
| 12 | 10 | 14 - 16 | -2 | 11 | |
| 13 | 10 | 9 - 14 | -5 | 10 | |
| 14 | 10 | 11 - 18 | -7 | 10 | |
| 15 | 10 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 16 | 11 | 8 - 17 | -9 | 7 | |
| 17 | 11 | 10 - 19 | -9 | 6 | |
| 18 | 10 | 10 - 22 | -12 | 4 |
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được8
16Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai6