Volga Ulyanovsk vs FK Neftekhimik
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 1-4 FK Neftekhimik tại First League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 3, hòa 1, FK Neftekhimik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Phong độ
- LDWDD Volga Ulyanovsk
- WLWDL FK Neftekhimik
- 3' 0-1 D. Kokoev
- 22' 0-2 I. Bober
- 42' ▲ D. Shadrintsev ▼ M. Sitdikov
- HT0-2
- 46' ▲ V. Rudenko ▼ A. Murza
- 46' ▲ K. Moiseev ▼ S. Dzhamilov
- 46' ▲ D. Sukhomlinov ▼ D. Kokoev
- 65' ▲ A. Khabibullin ▼ M. Umnikov
- 65' ▲ I. Gershun ▼ O. Krasilnichenko
- 66' G. Uridia 1-2
- 68' ▲ A. Gutsa ▼ E. Voronin
- 68' ▲ V. Yakovlev ▼ D. Kamenshchikov
- 69' ▲ A. Nikitin ▼
- 73' Kirill Moiseev
- 75' ▲ I. Mashukov ▼ R. Magomedov
- 78' 1-3 A. Nikitin
- 79' Andrey Nikitin
- 90'+6 Vladimir Shaykhutdinov
- 90' 1-4 I. Mashukov11m
- FT1-4
Đội hình
- 86V. Shaykhutdinov
- 3O. Krasilnichenko ▼ 65'
- 4K. Ibragimov
- 28D. Novikov
- 29R. Shagiakhmetov
- 9D. Kamenshchikov ▼ 68'
- 37E. Voronin ▼ 68'
- 7A. Murza ▼ 46'
- 27M. Umnikov ▼ 65'
- 8D. Rakhmanov
- 10G. Uridia
Dự bị 11
- 1A. Kenyaykin
- 30A. Khabibullin ▲ 65'
- 77A. Gutsa ▲ 68'
- 82K. Larionov
- 17I. Gershun ▲ 65'
- 22D. Rakhmanov
- 92I. Kasyanov
- 6I. Kozlov
- 14V. Yakovlev ▲ 68'
- 19V. Rudenko ▲ 46'
- 87E. Pshennikov
- 51T. Kashintsev
- 17E. Valiakhmetov
- 65N. Tolstopyatov
- 12M. Shiryaev
- 2M. Sitdikov ▼ 42'
- 10D. Kokoev ▼ 46'
- 6D. Rodin
- 70I. Bober
- 90K. Shiltsov
- 7S. Dzhamilov ▼ 46'
- 9R. Magomedov ▼ 75'
Dự bị 8
- 43N. Prisyazhnenko
- 97M. Filipovskiy
- 75D. Shadrintsev ▲ 42'
- 53K. Moiseev ▲ 46'
- 23D. Mikhaylov
- 15A. Nikitin ▲ 69'
- 11D. Sukhomlinov ▲ 46'
- 14I. Mashukov ▲ 75'
Thống kê
10
20
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
42Ghi được49
54Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27