Chelyabinsk
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ska-khabarovsk

Chelyabinsk vs Ska-khabarovsk

Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk 3-1 Ska-khabarovsk tại First League, 13 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk thắng 1, hòa 2, Ska-khabarovsk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 1
Phong độ
LDLLW Chelyabinsk
WLLWD Ska-khabarovsk
  1. 24' A. Berdnikov 1-0
  2. 45' 1-1 M. Gorelishvili
  3. HT1-1
  4. 50' K. Kertanov N. Pridava
  5. 50' M. Urvantsev B. N'Diaye
  6. 56' R. Gadzhimuradov 2-1
  7. 59' S. Bagiev D. Markitesov
  8. 59' V. Bragin J. Alcalde
  9. 65' R. Gadzhimuradov 3-1
  10. 68' E. Noskov D. Shavlokhov
  11. 68' V. Vshivkov M. Gorelishvili
  12. 68' I. Shkolik D. Yanov
  13. 88' D. Pokotylo R. Gadzhimuradov
  14. FT3-1

Đội hình

Chelyabinsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Pilipchuk
  1. 31M. Pereverzev
  2. 19R. Baytukov
  3. 24N. Pridava ▼ 50'
  4. 50V. Lystsov
  5. 21A. Berdnikov
  6. 6S. Makarov
  7. 77D. Samoilov
  8. 10R. Gadzhimuradov ▼ 88'
  9. 17B. N'Diaye ▼ 50'
  10. 70G. Levin
  11. 7I. Safronov

Dự bị 9

  1. 93I. Tuseev
  2. 23B. Rogochiy
  3. 44I. Rusyaev
  4. 72A. Bem
  5. 18K. Kertanov ▲ 50'
  6. 33D. Pokotylo ▲ 88'
  7. 55G. Borisov
  8. 14M. Urvantsev ▲ 50'
  9. 74L. Kacorri
Ska-khabarovsk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Mikhail Semenov
  1. 16V. Botnar
  2. 61M. Uzhgin
  3. 3K. Pliev
  4. 4D. Shavlokhov ▼ 68'
  5. 29A. Mukhin
  6. 13D. Yanov ▼ 68'
  7. 8D. Markitesov ▼ 59'
  8. 5E. Bliev
  9. 24M. Gorelishvili ▼ 68'
  10. 50S. Glotov
  11. 9J. Alcalde ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 1M. Shtepa
  2. 91E. Noskov ▲ 68'
  3. 82D. Ilyev
  4. 19V. Vshivkov ▲ 68'
  5. 20I. Shkolik ▲ 68'
  6. 6S. Bagiev ▲ 59'
  7. 11V. Bragin ▲ 59'

Thống kê

006
1000
44%Kiểm soát bóng56%
8Trúng đích6
5Chệch đích4
6Phạt góc10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nizhny Novgorod
10 28 - 13 +15 25
2
Veles
10 14 - 11 +3 22
3
Torpedo Moskva
9 19 - 6 +13 19
4
PFC Sochi
10 18 - 12 +6 19
5
FC Ural Yekaterinburg
9 16 - 4 +12 18
6
Spartak Kostroma
9 13 - 8 +5 18
7
FC Ufa
9 13 - 9 +4 16
8
Shinnik Yaroslavl
9 14 - 11 +3 14
9
FK Neftekhimik
10 7 - 13 -6 12
10
FC Arsenal Tula
10 9 - 17 -8 12
11
Rotor Volgograd
10 14 - 14 0 11
12
Volga Ulyanovsk
9 12 - 14 -2 10
13
Enisey
9 11 - 14 -3 10
14
Leningradets
9 7 - 12 -5 9
15
Chelyabinsk
9 9 - 16 -7 7
16
Tekstilshchik
10 6 - 15 -9 6
17
KAMAZ
10 9 - 18 -9 5
18
Ska-khabarovsk
9 8 - 20 -12 3

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được12
18Thủng lưới19
1.18Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu