Ska-khabarovsk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chelyabinsk

Ska-khabarovsk vs Chelyabinsk

Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 1-1 Chelyabinsk tại First League, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 0, hòa 2, Chelyabinsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 10
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
LLWDD Ska-khabarovsk
LLWDW Chelyabinsk
  1. 19' M. Chirkov K. Pliev
  2. HT0-0
  3. 53' Andrey Anisimov
  4. 56' Bulat Gatin
  5. 57' M. Chirkov 1-0
  6. 58' B. Gurtsiev J. Alcalde
  7. 58' D. Tsypchenko A. Gagloev
  8. 60' A. Nosov B. Gatin
  9. 60' M. Urvantsev A. Gapechkin
  10. 73' S. Bagiev D. Yanov
  11. 73' B. N'Diaye W. Eza
  12. 78' Kamran Aliev
  13. 80' D. Pushkarev D. Samoilov
  14. 87' 1-1 G. Levin
  15. FT1-1

Đội hình

Ska-khabarovsk
  1. 1A. Kuznetsov
  2. 79D. Pershin
  3. 11A. Gagloev ▼ 58'
  4. 30D. Shavlokhov
  5. 21G. Gurban
  6. 55V. Aleynikov
  7. 17A. Anisimov
  8. 19J. Alcalde ▼ 58'
  9. 13D. Yanov ▼ 73'
  10. 7K. Aliev
  11. 3K. Pliev ▼ 19'

Dự bị 9

  1. 78I. Imamov
  2. 51V. Botnar
  3. 77B. Gurtsiev ▲ 58'
  4. 6S. Bagiev ▲ 73'
  5. 37M. Chirkov ▲ 19'
  6. 96A. Maksimenko
  7. 33D. Tsypchenko ▲ 58'
  8. 63D. Borisov
  9. 9M. Kutovoy
Chelyabinsk
  1. 93I. Tuseev
  2. 70G. Levin
  3. 27K. Kochiev
  4. 2A. Zhirov
  5. 66Y. Gudkov
  6. 77D. Samoilov ▼ 80'
  7. 5B. Gatin ▼ 60'
  8. 10R. Gadzhimuradov
  9. 22A. Gapechkin ▼ 60'
  10. 18K. Kertanov
  11. 88W. Eza ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 1V. Zadiraka
  2. 63A. Nikitenkov
  3. 11A. Nosov ▲ 60'
  4. 14V. Palkin
  5. 17B. N'Diaye ▲ 73'
  6. 23D. Emelyanov
  7. 15D. Pushkarev ▲ 80'
  8. 29M. Urvantsev ▲ 60'

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
34 58 - 28 +30 68
2
Fakel
34 44 - 22 +22 68
3
FC Ural Yekaterinburg
34 51 - 31 +20 61
4
Rotor Volgograd
34 47 - 26 +21 56
5
KAMAZ
34 46 - 34 +12 49
6
Enisey
34 37 - 35 +2 49
7
Spartak Kostroma
34 46 - 41 +5 49
8
Shinnik Yaroslavl
34 34 - 28 +6 48
9
Torpedo Moskva
34 37 - 39 -2 46
10
Chelyabinsk
34 42 - 40 +2 44
11
FK Neftekhimik
34 40 - 41 -1 43
12
Ska-khabarovsk
34 37 - 45 -8 42
13
FC Arsenal Tula
34 42 - 44 -2 39
14
Volga Ulyanovsk
34 35 - 48 -13 37
15
FC Ufa
34 32 - 40 -8 37
16
Chernomorets
34 37 - 49 -12 35
17
FK Sokol Saratov
34 16 - 44 -28 26
18
Chayka
34 30 - 76 -46 22
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
41Ghi được50
53Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu