FC Ufa vs Enisey
Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 3-0 Enisey tại First League, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 2, Enisey thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Phong độ
- LDWWD FC Ufa
- DDLDL Enisey
- 7' D. Ortiz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Shlyakov ▼ D. Ozmanov
- 46' ▲ F. Mrzljak ▼ A. Baranovsky
- 50' Evgeniy Shlyakov
- 57' A. Khabalov 2-0
- 60' ▲ A. Pogosov ▼ A. Nadolskiy
- 60' ▲ L. Ratkovic ▼ A. Okladnikov
- 60' ▲ A. Khashkulov ▼ R. Ogienko
- 63' Luka Ratković
- 69' ▲ V. Krotov ▼ E. Ivanov
- 79' D. Ortiz 3-0
- 82' ▲ A. Gyurdzhan ▼ Y. Tses
- 85' ▲ R. Gystarov ▼ S. Isaev
- 86' ▲ I. Karpuk ▼ D. Ortiz
- 88' ▲ I. Khanenko ▼ A. Khabalov
- FT3-0
Đội hình
- 31A. Belenov
- 79K. Troyanov
- 17D. Ozmanov ▼ 46'
- 50I. Khomukha
- 23D. Akhatov
- 96A. Baranovsky ▼ 46'
- 22Z. Yusupov
- 15A. Khabalov ▼ 88'
- 8S. Isaev ▼ 85'
- 70D. Ortiz ▼ 86'
- 11O. Minatulaev
Dự bị 10
- 40A. Chernov
- 55E. Shlyakov ▲ 46'
- 69I. Khanenko ▲ 88'
- 45A. Tenyaev
- 10R. Gystarov ▲ 85'
- 24F. Mrzljak ▲ 46'
- 21N. Matskharashvili
- 19E. Mayorov
- 77W. Chimezie
- 9I. Karpuk ▲ 86'
- 50E. Shamov
- 3Y. Tses ▼ 82'
- 5Emerson
- 33A. Maslovskiy
- 44M. Tikhonov
- 6A. Batyrev
- 18A. Nadolskiy ▼ 60'
- 87A. Mazurin
- 21E. Ivanov ▼ 69'
- 77R. Ogienko ▼ 60'
- 75A. Okladnikov ▼ 60'
Dự bị 9
- 1S. Antipin
- 22A. Gyurdzhan ▲ 82'
- 43A. Gilyazetdinov
- 55N. Bogatyrev
- 17I. Zazvonkin
- 19V. Krotov ▲ 69'
- 24A. Pogosov ▲ 60'
- 9L. Ratkovic ▲ 60'
- 11A. Khashkulov ▲ 60'
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu44
34Ghi được53
39Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai27