Volga Ulyanovsk vs FC Ufa
Tỷ số chung cuộc: Volga Ulyanovsk 2-0 FC Ufa tại First League, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volga Ulyanovsk thắng 3, hòa 2, FC Ufa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 15
- Phong độ
- LDWDD Volga Ulyanovsk
- WWDLD FC Ufa
- 2' Aydar Khabibullin
- 6' A. Murza 1-0
- 18' ▲ R. Gystarov ▼ F. Mrzljak
- 24' Alan Khabalov
- 26' Zalimkhan Yusupov
- HT1-0
- 51' E. Voronin 2-0
- 54' ▲ D. Akhatov ▼ M. Ageyan
- 54' ▲ W. Chimezie ▼ D. Ortiz
- 63' ▲ D. Novikov ▼ V. Rudenko
- 63' ▲ D. Rakhmanov ▼ A. Murza
- 68' ▲ D. Kamenshchikov ▼ G. Uridia
- 71' David Ozmanov
- 75' ▲ N. Matskharashvili ▼ D. Ozmanov
- 75' ▲ E. Mayorov ▼ Z. Yusupov
- 86' ▲ I. Gershun ▼ E. Voronin
- 86' ▲ V. Yakovlev ▼ R. Shagiakhmetov
- 88' Konstantin Kovalev
- FT2-0
Đội hình
- 86V. Shaykhutdinov
- 20K. Kovalev
- 30A. Khabibullin
- 4K. Ibragimov
- 3O. Krasilnichenko
- 37E. Voronin ▼ 86'
- 29R. Shagiakhmetov ▼ 86'
- 99A. Kostin
- 10G. Uridia ▼ 68'
- 19V. Rudenko ▼ 63'
- 7A. Murza ▼ 63'
Dự bị 12
- 77A. Gutsa
- 1A. Kenyaykin
- 90K. Folmer
- 17I. Gershun ▲ 86'
- 28D. Novikov ▲ 63'
- 92I. Kasyanov
- 9D. Kamenshchikov ▲ 68'
- 14V. Yakovlev ▲ 86'
- 87E. Pshennikov
- 82K. Larionov
- 91A. Molodtsov
- 8D. Rakhmanov ▲ 63'
- 31A. Belenov
- 55E. Shlyakov
- 79K. Troyanov
- 17D. Ozmanov ▼ 75'
- 15A. Khabalov
- 24F. Mrzljak ▼ 18'
- 96A. Baranovsky
- 22Z. Yusupov ▼ 75'
- 88M. Ageyan ▼ 54'
- 11O. Minatulaev
- 70D. Ortiz ▼ 54'
Dự bị 10
- 40A. Chernov
- 69I. Khanenko
- 7A. Perchenok
- 48A. Lukyanov
- 10R. Gystarov ▲ 18'
- 21N. Matskharashvili ▲ 75'
- 23D. Akhatov ▲ 54'
- 19E. Mayorov ▲ 75'
- 9I. Karpuk
- 77W. Chimezie ▲ 54'
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
42Ghi được34
54Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai16