FC Ufa vs Volga Ulyanovsk
Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 2-1 Volga Ulyanovsk tại First League, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 1, Volga Ulyanovsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- BetBoom Аrena, Ufa
- Trọng tài
- S. Kulikov
- Phong độ
- DWWDL FC Ufa
- WLLDW Volga Ulyanovsk
- 11' Aydar Khabibullin
- 14' 0-1 A. Geryugov
- 30' Egas Cacintura 1-1
- 43' E. Botaka-Yoboma 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Pliev ▼ L. Ushakhin
- 46' ▲ A. Tsygantsov ▼ A. Khabibullin
- 46' ▲ R. Makhmutov ▼ K. Morozov
- 57' Danila Emeljanov
- 68' ▲ A. Pogosov ▼ V. Kamilov
- 68' ▲ R. Minaev ▼ T. Zhamaletdinov
- 70' ▲ Denis Rakhmanov ▼ D. Efremov
- 70' ▲ B. Bilalov ▼ G. Paskin
- 71' Artem Golubev
- 74' ▲ A. Sandrachuk ▼ A. Golubev
- 81' Konstantin Pliev
- 87' ▲ G. Uridia ▼ T. Dzhikiya
- 89' ▲ A. Sukhov ▼ Egas Cacintura
- FT2-1
Đội hình
- 81I. Kukushkin
- 44C. Carp
- 2E. Botaka-Yoboma
- 5L. Ushakhin ▼ 46'
- 50A. Golubev ▼ 74'
- 29V. Kamilov ▼ 68'
- 6R. Fishchenko
- 11Egas Cacintura ▼ 89'
- 8D. Emeljanov
- 9D. Ortíz
- 75T. Zhamaletdinov ▼ 68'
Dự bị 10
- 3K. Pliev ▲ 46'
- 23A. Pogosov ▲ 68'
- 77R. Minaev ▲ 68'
- 27A. Sandrachuk ▲ 74'
- 33A. Sukhov ▲ 89'
- 1A. Kuznetsov
- 17D. Akhatov
- 19O. Dzantiev
- 69K. Khalilov
- 82N. Belousov
- 98S. Morozov
- 30A. Khabibullin ▼ 46'
- 92R. Khayrullov
- 32A. Abazov
- 95C. Magomadov
- 14D. Efremov ▼ 70'
- 44A. Geryugov
- 6K. Morozov ▼ 46'
- 22Dmitri Rakhmanov
- 7G. Paskin ▼ 70'
- 11T. Dzhikiya ▼ 87'
Dự bị 9
- 13A. Tsygantsov ▲ 46'
- 23R. Makhmutov ▲ 46'
- 8Denis Rakhmanov ▲ 70'
- 77B. Bilalov ▲ 70'
- 9G. Uridia ▲ 87'
- 4I. Maksimenkov
- 10I. Belyakov
- 15A. Krotov
- 60V. Poletaev
Thống kê
03⚑3
⚑310
3Phạt góc3
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
43Ghi được29
50Thủng lưới47
1.1Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai12